Tay xách nách mang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tả cảnh mang vác nhiều thứ, vất vả, tất bật.
Ví dụ: Chị về muộn, tay xách nách mang đồ bếp núc.
Nghĩa: Tả cảnh mang vác nhiều thứ, vất vả, tất bật.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết đến, mẹ tay xách nách mang giỏ quà về nhà.
  • Ba tay xách nách mang đồ ăn cho cả nhà đi dã ngoại.
  • Cô giáo tay xách nách mang sách vở lên lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan chợ, bà ngoại tay xách nách mang, bước vội qua con hẻm nhỏ.
  • Ngày chuyển lớp, tụi mình tay xách nách mang tập vở, ai nấy mồ hôi rịn trán.
  • Mưa đổ bất chợt, chị tay xách nách mang ô áo, lụi hụi chạy vào hiên.
3
Người trưởng thành
  • Chị về muộn, tay xách nách mang đồ bếp núc.
  • Giữa bến xe ồn ã, anh tay xách nách mang mà vẫn cố giữ nụ cười với con nhỏ đang khóc.
  • Những ngày cuối quý, chúng tôi tay xách nách mang hồ sơ như ôm cả cơn gió ngược.
  • Đời mưu sinh, ai mà chẳng có lúc tay xách nách mang, tất bật đến quên thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống bận rộn, vất vả khi phải mang nhiều đồ đạc cùng lúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự tất bật của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, tất bật, thường mang sắc thái hài hước hoặc cảm thông.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn, vất vả trong việc mang vác nhiều thứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng không diễn tả sự vất vả.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về sự bận rộn.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một vị ngữ trong câu, miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, kết hợp từ "tay" và "nách" với các động từ "xách" và "mang".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tay xách nách mang."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy", "họ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...