Tầy trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem tày trời
Ví dụ: Anh ấy tiêu một khoản tầy trời chỉ trong một buổi tối.
Nghĩa: xem tày trời
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy vẽ một vòng tròn tầy trời lên giấy.
  • Con mèo để lại vết bẩn tầy trời trên ghế.
  • Bạn Nam bắn trúng quả bóng, kêu một tiếng tầy trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mắc lỗi tầy trời nên phải xin lỗi cả lớp.
  • Câu chuyện phóng đại tầy trời khiến ai nghe cũng bật cười.
  • Mưa đổ tầy trời làm sân trường ngập nước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tiêu một khoản tầy trời chỉ trong một buổi tối.
  • Cô ta gây hiểu lầm tầy trời chỉ vì một tin nhắn thiếu chữ.
  • Họp hành kéo dài tầy trời mà vẫn chưa thống nhất hướng đi.
  • Cơn ghen tầy trời có thể làm người ta quên cả điều đúng đắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự to lớn, vĩ đại, thường mang tính chất cường điệu.
  • Phong cách trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự to lớn, quan trọng trong văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tày trời" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ nghiêm trọng hoặc lớn lao của một sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Hành động đó tầy trời."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "tội tầy trời", "sai lầm tầy trời".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...