Tẩy não

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tác động đến tâm lí của người nào đó, thường là một cách thô bạo, nhằm làm cho người ấy từ bỏ hoàn toàn những quan điểm chính trị đối lập và thay đổi quan điểm như mình mong muốn.
Ví dụ: Họ tìm cách tẩy não tù nhân để buộc anh ta đổi quan điểm chính trị.
Nghĩa: Tác động đến tâm lí của người nào đó, thường là một cách thô bạo, nhằm làm cho người ấy từ bỏ hoàn toàn những quan điểm chính trị đối lập và thay đổi quan điểm như mình mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phim, kẻ xấu bắt người dân và tìm cách tẩy não họ.
  • Nhân vật chính bị nhốt lâu ngày để bọn xấu tẩy não theo ý chúng.
  • Người bạn trong truyện suýt bị tẩy não nhưng đã tỉnh táo thoát ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ dùng tin giả và những buổi ép buộc để tẩy não người tham gia.
  • Tổ chức bí mật tìm cách tẩy não thủ lĩnh đối phương nhằm đổi lập trường của anh ta.
  • Bằng những buổi tuyên truyền dồn dập, họ mưu toan tẩy não cả nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Họ tìm cách tẩy não tù nhân để buộc anh ta đổi quan điểm chính trị.
  • Những chiến dịch tuyên truyền liên hồi có thể biến thành nỗ lực tẩy não quy mô.
  • Ông ta kể về thời bị cô lập và tẩy não, khi mọi ý nghĩ trái chiều đều bị bóp nghẹt.
  • Không phải thuyết phục, đó là tẩy não: ép người ta quên mình từng tin vào điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc phê phán trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được dùng trong tâm lý học, chính trị học để mô tả các phương pháp tác động tâm lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Phong cách nghiêm túc, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi quan điểm một cách cưỡng ép và không tự nguyện.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến sự thay đổi quan điểm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ như "thao túng tâm lý" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm với các khái niệm nhẹ nhàng hơn như "thuyết phục" hoặc "ảnh hưởng".
  • Khác biệt với "giáo dục" ở chỗ "tẩy não" mang tính cưỡng ép và tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tẩy não", "đang tẩy não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tẩy não học sinh", "tẩy não quân đội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...