Tàu điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe điện.
Ví dụ: Tôi đi làm bằng tàu điện cho tiện và tiết kiệm.
Nghĩa: Xe điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Tàu điện dừng ở bến cho hành khách lên xuống.
  • Buổi sáng, mẹ con mình đi tàu điện đến trường.
  • Bạn Nam thích ngồi gần cửa sổ trên tàu điện để ngắm phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ cao điểm, tàu điện chật kín nhưng chạy rất đúng giờ.
  • Mưa đổ bất chợt, tàu điện lao qua, hắt lên vệt nước dài bên đường ray.
  • Bạn chọn tàu điện vì muốn tránh khói xe và kẹt đường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi làm bằng tàu điện cho tiện và tiết kiệm.
  • Tiếng tàu điện rít qua khúc cua như kéo dài nhịp sáng của thành phố.
  • Đứng tựa cửa tàu điện, tôi thấy nhịp phố lùi dần sau những trạm đèn vàng.
  • Cuối ngày, tàu điện chở theo hơi thở mỏi mệt mà dịu của đám đông trở về nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàu điện trung tính, phổ thông; dùng trong giao thông đô thị, hiện đại Ví dụ: Tôi đi làm bằng tàu điện cho tiện và tiết kiệm.
xe điện trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi cho phương tiện chạy bằng điện (có thể bao gồm tàu điện) Ví dụ: Chúng ta đi xe điện cho nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển công cộng trong thành phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông đô thị, quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đô thị hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về kỹ thuật giao thông, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phương tiện giao thông công cộng trong thành phố.
  • Tránh dùng khi nói về các loại xe điện cá nhân như xe đạp điện, xe máy điện.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đô thị, không phổ biến ở vùng nông thôn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xe điện" khi nói về các phương tiện cá nhân.
  • Khác biệt với "tàu hỏa" ở chỗ tàu điện thường hoạt động trong thành phố.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại phương tiện khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tàu điện ngầm", "tàu điện trên cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tàu điện nhanh"), động từ (như "đi tàu điện"), và lượng từ (như "một chiếc tàu điện").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...