Tạp giao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
Ví dụ:
Trại giống tiến hành tạp giao các dòng chọn lọc để cải thiện năng suất.
Nghĩa: Giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
1
Học sinh tiểu học
- Trong thí nghiệm, hai giống cá vàng được cho tạp giao để tạo ra đàn cá con khác màu.
- Vườn trường che lưới để tránh ong từ ngoài vào làm tạp giao các luống hoa.
- Thầy cô giải thích rằng nông dân có thể tạp giao hai giống bắp để có bắp khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà lai tạo giống chủ động tạp giao hai dòng lúa thuần để tạo giống mới có năng suất cao.
- Để nghiên cứu màu lông, nhóm bạn cho hai quần thể chuột khác đặc điểm tạp giao và theo dõi đời con.
- Trong bài học di truyền, cô nhấn mạnh cần kiểm soát tạp giao ngoài ý muốn giữa các giống cây trong cùng ruộng.
3
Người trưởng thành
- Trại giống tiến hành tạp giao các dòng chọn lọc để cải thiện năng suất.
- Không kiểm soát thời điểm nở hoa dễ dẫn đến tạp giao tự nhiên, làm giảm độ thuần của giống.
- Các nhà khoa học dùng sơ đồ phả hệ để theo dõi kết quả tạp giao giữa những quần thể cách biệt lâu năm.
- Trong bảo tồn, đôi khi phải hạn chế tạp giao để giữ đặc trưng di truyền của một nòi hiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạp giao | thuật ngữ khoa học, trung tính, khách quan Ví dụ: Trại giống tiến hành tạp giao các dòng chọn lọc để cải thiện năng suất. |
| lai giống | trung tính, chuyên môn nông nghiệp/sinh học; mức độ phổ biến cao Ví dụ: Nhà nghiên cứu tiến hành lai giống giữa hai dòng lúa năng suất cao. |
| lai | ngắn gọn, trung tính–kỹ thuật; dùng trong văn bản khoa học Ví dụ: Họ lai hai quần thể để tạo biến dị di truyền. |
| lai tạo | trang trọng, chuyên ngành chọn giống; sắc thái chủ động có mục đích Ví dụ: Trại cá đang lai tạo để cải thiện tốc độ sinh trưởng. |
| thuần chủng | trung tính–kỹ thuật; chỉ sinh sản trong cùng một dòng/nòi Ví dụ: Đàn chó được duy trì thuần chủng qua nhiều thế hệ. |
| thuần hoá | trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh giữ/đạt trạng thái thuần, không lai Ví dụ: Giống lan này đang được thuần hóa để ổn định đặc tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là về sinh học và di truyền học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và báo cáo khoa học về sinh học, nông nghiệp và di truyền học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập và khoa học, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến di truyền học và sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lai tạo" ở chỗ "tạp giao" nhấn mạnh vào sự khác biệt di truyền giữa các nòi.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tạp giao", "đang tạp giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng giao phối, ví dụ: "tạp giao giữa các loài".






Danh sách bình luận