Tăng trọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật nuôi) tăng trọng lượng.
Ví dụ:
Lứa heo cuối vụ đang tăng trọng tốt.
Nghĩa: (Vật nuôi) tăng trọng lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Đàn gà ăn no mỗi ngày để tăng trọng nhanh.
- Con heo được chăm tốt nên tăng trọng đều.
- Nuôi cá đúng cách thì cá khỏe và tăng trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang trại điều chỉnh khẩu phần để đàn vịt tăng trọng đúng kế hoạch.
- Con bê được tiêm phòng đầy đủ nên tăng trọng ổn định qua từng tuần.
- Nhờ có chuồng sạch và thức ăn giàu đạm, lợn thịt tăng trọng thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Lứa heo cuối vụ đang tăng trọng tốt.
- Nếu không kiểm soát nhiệt độ chuồng, đàn gà khó tăng trọng như kỳ vọng.
- Thức ăn nhiều xơ chỉ làm no bụng chứ không hỗ trợ tăng trọng hiệu quả cho bò thịt.
- Khi lịch cho ăn lệch giờ, cá tra chậm tăng trọng và dễ suy đàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật nuôi) tăng trọng lượng.
Từ đồng nghĩa:
lớn cân tăng cân
Từ trái nghĩa:
sút cân giảm cân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tăng trọng | trung tính, kỹ thuật chăn nuôi; sắc thái khách quan Ví dụ: Lứa heo cuối vụ đang tăng trọng tốt. |
| lớn cân | khẩu ngữ, nhẹ; ít trang trọng hơn Ví dụ: Đợt này lứa heo lớn cân khá nhanh. |
| tăng cân | trung tính, phổ biến; dùng rộng rãi Ví dụ: Đàn gà tăng cân đều sau khi thay thức ăn. |
| sút cân | trung tính, phổ biến; chỉ giảm cân rõ rệt Ví dụ: Bò bị bệnh nên sút cân nhanh. |
| giảm cân | trung tính, kỹ thuật/đời thường; trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Đàn vịt giảm cân do thiếu dinh dưỡng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về sự gia tăng trọng lượng của vật nuôi.
- Tránh dùng khi nói về con người hoặc các đối tượng không phải vật nuôi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tăng cân" khi nói về con người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con lợn tăng trọng nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật nuôi, phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "nhanh chóng", "đáng kể".






Danh sách bình luận