Tận tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Với tất cả nhiệt tình; hết lòng.
Ví dụ:
Nhân viên trực tổng đài hỗ trợ khách hàng tận tình.
Nghĩa: Với tất cả nhiệt tình; hết lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá chăm sóc bé rất tận tình.
- Thầy chỉ bài cho em một cách tận tình.
- Chú bảo vệ hướng dẫn chúng em qua đường rất tận tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm lắng nghe và góp ý tận tình trước buổi thi.
- Bạn lớp trưởng tận tình tổ chức buổi gây quỹ, ai cũng hào hứng.
- Người huấn luyện tận tình chỉnh từng động tác, đội bóng tiến bộ rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên trực tổng đài hỗ trợ khách hàng tận tình.
- Anh ấy tận tình chỉ đường, như sợ tôi lạc giữa khu phố lạ.
- Bác sĩ giải thích phương án điều trị tận tình, khiến nỗi lo trong tôi dịu lại.
- Giữa lúc tôi chán nản, một tin nhắn hỏi han tận tình kéo tôi đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Với tất cả nhiệt tình; hết lòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận tình | mức độ mạnh, tích cực; sắc thái khen; ngữ vực chuẩn, phổ thông Ví dụ: Nhân viên trực tổng đài hỗ trợ khách hàng tận tình. |
| hết lòng | mạnh, khen; trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy hết lòng chăm sóc bệnh nhân. |
| nhiệt tình | trung bình–mạnh; trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh ấy nhiệt tình hỗ trợ đồng nghiệp. |
| tận tâm | mạnh, trang trọng hơi văn viết Ví dụ: Bác sĩ tận tâm với nghề. |
| hững hờ | mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái chê, khẩu ngữ Ví dụ: Cô bán hàng phục vụ hững hờ. |
| lãnh đạm | trung bình; trang trọng, sắc thái chê Ví dụ: Anh ta tỏ ra lãnh đạm trước lời nhờ vả. |
| qua loa | nhẹ–trung bình; khẩu ngữ, chê Ví dụ: Làm việc qua loa cho xong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự cảm kích đối với ai đó đã giúp đỡ hết lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khen ngợi, báo cáo thành tích hoặc mô tả dịch vụ khách hàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có lòng nhiệt thành, tận tụy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhiệt tình, chân thành và tận tụy.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và tận tâm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động giúp đỡ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhiệt tình", nhưng "tận tình" nhấn mạnh hơn về mức độ hết lòng.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa chân thành.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tận tình", "hết sức tận tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận