Tản bộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dạo chơi thong thả từng bước.
Ví dụ:
Tôi tản bộ quanh khu nhà để thư giãn đầu óc.
Nghĩa: Dạo chơi thong thả từng bước.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mát, em tản bộ quanh sân trường.
- Ba mẹ tản bộ trong công viên dưới hàng cây.
- Con chó chạy theo khi cả nhà tản bộ ven hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, tụi mình tản bộ dọc bờ kênh để hít thở không khí trong lành.
- Cuối tuần, nó thích tản bộ qua những con phố cũ để ngắm cửa tiệm quen.
- Trời vừa tạnh mưa, tôi tản bộ trên vỉa hè, nghe mùi lá ướt rất dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tôi tản bộ quanh khu nhà để thư giãn đầu óc.
- Buổi tối, chúng tôi tản bộ không mục đích, chỉ để nói vài câu không vội.
- Có hôm, tôi tản bộ thật chậm, để nhịp thở bắt kịp những ý nghĩ rối bời.
- Sau ngày dài, tản bộ một vòng là cách tôi trả lại cơ thể nhịp bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dạo chơi thong thả từng bước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tản bộ | nhẹ, thư thái; trung tính; thông dụng khẩu ngữ-văn viết Ví dụ: Tôi tản bộ quanh khu nhà để thư giãn đầu óc. |
| dạo bộ | trung tính, nhẹ; phổ biến Ví dụ: Chiều mát, họ dạo bộ quanh hồ. |
| tản bộ | trung tính, chuẩn mực; tự thân làm mẫu Ví dụ: Sau bữa tối, tôi tản bộ trong công viên. |
| đi dạo | khẩu ngữ, nhẹ; rất thông dụng Ví dụ: Cuối tuần đi dạo dọc bờ sông nhé. |
| chạy | trung tính; động tác nhanh, đối lập với đi thong thả Ví dụ: Vì mưa lớn, họ phải chạy về nhà. |
| lao đi | khẩu ngữ, mạnh; diễn đạt chuyển động vội vã, trái với thong thả Ví dụ: Anh ta lao đi như tên bắn. |
| vội vã | trung tính, sắc thái gấp gáp; trái với thư thả Ví dụ: Cô ấy vội vã rời công viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động đi dạo nhẹ nhàng, thư giãn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "đi dạo" hoặc "dạo bộ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thư giãn, nhẹ nhàng, không vội vã.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hoạt động đi bộ một cách thư thái, không có mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về mục đích di chuyển.
- Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đi bộ" khi không chú ý đến sắc thái thư giãn.
- Khác với "đi dạo" ở chỗ "tản bộ" nhấn mạnh sự thong thả, không có mục đích cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm như "buổi chiều", "công viên".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tản bộ trong công viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (công viên, phố), trạng từ chỉ thời gian (buổi sáng, chiều tối).





