Tam quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cổng có ba lối vào ở trước chùa.
Ví dụ: Tam quan đứng trước chùa, ba lối vào mở về sân trong.
Nghĩa: Cổng có ba lối vào ở trước chùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi chùa làng có tam quan rất rộng.
  • Chúng em đi qua tam quan để vào sân chùa.
  • Tam quan sơn màu vàng, treo đèn lồng đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tham quan, tụi mình dừng lại chụp ảnh dưới tam quan cổ kính.
  • Mưa lất phất, tam quan phủ rêu trông như bước ra từ trang sử.
  • Qua tam quan, không khí bỗng trầm lại, tiếng chuông chùa nghe rõ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tam quan đứng trước chùa, ba lối vào mở về sân trong.
  • Buổi chiều, tôi dừng dưới tam quan, hít một hơi mùi gỗ cũ và khói nhang.
  • Đêm rằm, ánh trăng rải xuống tam quan, lòng người tự nhiên lắng lại.
  • Đi qua tam quan, tôi thấy mình bỏ lại ngoài kia chút ồn ã của phố xá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cổng có ba lối vào ở trước chùa.
Từ đồng nghĩa:
tam môn
Từ Cách sử dụng
tam quan trung tính; chuyên biệt trong kiến trúc chùa, văn hóa truyền thống Ví dụ: Tam quan đứng trước chùa, ba lối vào mở về sân trong.
tam môn trang trọng, Hán-Việt cổ; dùng trong văn bản nghiên cứu/Phật giáo Ví dụ: Chùa cổ còn giữ nguyên tam môn bằng gỗ lim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả không gian chùa chiền, tạo hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc chùa chiền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành kiến trúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả kiến trúc chùa chiền hoặc trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến kiến trúc truyền thống.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cổng khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cổng tam quan" là chỉ rõ hơn về cấu trúc ba lối vào.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tam quan" l danh teb, th0ddng 1b00c s1eeb d1fng le0m cheu ngef hob7c be4 ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Le0 teb ghe9p, khf4ng kbft he4p vdbi phe4 teb 1bb7c trbfng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 1b00c 11b7t df 11a7u ce2u hob7c sau 11d9ng teb; cf3 thc th0ddng le0m trung te2m ce7a ce2u danh teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he4p vdbi teb 11cnh ngef, teb cheu ngef, ve0 ce1c teb chea sd1 nhef 11cnh.
cổng cửa chùa đền miếu tháp điện sân tường lối đi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...