Tăm hơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Dấu hiệu nhờ đó có thể biết về sự có mặt của một người nào hoặc một cái gì đó đang tìm kiếm, đang mong đợi (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đi công tác, mấy ngày rồi vẫn không một tăm hơi.
Nghĩa: (thường dùng có kèm ý phủ định). Dấu hiệu nhờ đó có thể biết về sự có mặt của một người nào hoặc một cái gì đó đang tìm kiếm, đang mong đợi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cả buổi trưa, mẹ không thấy tăm hơi con mèo con đâu.
- Con đợi mãi mà vẫn chưa thấy tăm hơi bố về.
- Chúng em tìm chiếc bóng của quả bóng rơi mà chẳng thấy tăm hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhắn vào nhóm rồi mà vẫn bặt tăm hơi, chắc bạn ấy mất mạng.
- Tin tuyển thành viên đăng từ sáng đến giờ vẫn không có tăm hơi hồi đáp.
- Trận mưa vừa dứt, sương phủ kín sân, bóng người càng không có tăm hơi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đi công tác, mấy ngày rồi vẫn không một tăm hơi.
- Công ty gửi hồ sơ đi, theo dõi bưu cục hoài mà chẳng thấy tăm hơi vận đơn cập nhật.
- Tôi đứng ở bến xe đến chạng vạng, mong một tăm hơi của chuyến xe cuối cùng.
- Trong căn nhà im ắng, chuông báo cũng tắt, mọi tăm hơi như bị nuốt vào khoảng trống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự vắng mặt hoặc không có dấu hiệu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự vắng mặt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng khi không tìm thấy dấu hiệu của ai đó.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc không có dấu hiệu của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự không có mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vắng mặt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "không thấy tăm hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng".






Danh sách bình luận