Mất tích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoàn toàn không còn thấy tung tích đâu cả, cũng không rõ còn hay mất.
Ví dụ: Anh ta rời thị trấn và mất tích suốt nhiều tháng.
Nghĩa: Hoàn toàn không còn thấy tung tích đâu cả, cũng không rõ còn hay mất.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em bỗng mất tích, tìm mãi không thấy đâu.
  • Chiếc ô hôm qua em để ở lớp đã mất tích.
  • Con diều bay qua mái nhà rồi mất tích sau hàng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn đang trò chuyện bỗng mất tích, như bị nuốt vào không khí.
  • Cái USB để trên bàn học mất tích, làm mình hoang mang trước giờ nộp bài.
  • Đám mây đen kéo tới, rồi mặt trời như mất tích sau màn mưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta rời thị trấn và mất tích suốt nhiều tháng.
  • Hồ sơ quan trọng bỗng mất tích, để lại một khoảng trống đầy nghi vấn.
  • Trong cuộc trò chuyện, sự tử tế đôi khi mất tích giữa những lời vội vã.
  • Đêm qua, tiếng cười nơi quán nhỏ mất tích, chỉ còn lại mùi cà phê nguội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người hoặc vật không còn thấy nữa, gây lo lắng hoặc tò mò.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, tin tức về các vụ việc liên quan đến người hoặc vật không rõ tung tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc bí ẩn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng, bí ẩn hoặc khẩn cấp.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của sự việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất không rõ lý do của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự biến mất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "biến mất" nhưng "mất tích" thường mang tính nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã mất tích", "bị mất tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa), danh từ chỉ người hoặc vật (người, đồ vật).
biến mất thất lạc lạc vắng mặt khuất ẩn chìm tiêu tan tan biến biệt tăm