Tam giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ba thứ đạo ở Trung Quốc thời trước: đạo Khổng, đạo Phật, đạo Lão (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tam giáo là Khổng, Phật, Lão trong truyền thống phương Đông.
Nghĩa: Ba thứ đạo ở Trung Quốc thời trước: đạo Khổng, đạo Phật, đạo Lão (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về tam giáo: Khổng, Phật, Lão.
- Bạn Minh dán hình lên bảng để chỉ tam giáo ở Trung Quốc xưa.
- Trong sách lịch sử, tam giáo được nhắc đến như ba con đường học làm người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình nhóm mình nói về ảnh hưởng của tam giáo trong văn hóa Việt.
- Ở sân trường, tụi mình tranh luận xem tam giáo giống và khác nhau ở điểm nào.
- Cô giáo bảo tam giáo đã cùng tồn tại, giúp hình thành nếp sống và cách nghĩ của người xưa.
3
Người trưởng thành
- Tam giáo là Khổng, Phật, Lão trong truyền thống phương Đông.
- Trong nhiều giai đoạn, tam giáo không chỉ song hành mà còn đan cài vào phong tục, lễ nghi của làng xã.
- Khi đọc gia phả, tôi thấy dấu vết tam giáo hiện rõ trong lời dạy, cách cư xử, cả nghi thức giỗ chạp.
- Bàn chuyện giáo dục, anh nhắc đến tam giáo như ba nguồn mạch đạo lý, mỗi dòng góp một vị cho đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ba thứ đạo ở Trung Quốc thời trước: đạo Khổng, đạo Phật, đạo Lão (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhất giáo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam giáo | trung tính, học thuật/khảo cứu, phạm vi văn hóa–tôn giáo cổ truyền Ví dụ: Tam giáo là Khổng, Phật, Lão trong truyền thống phương Đông. |
| nhất giáo | trung tính, học thuật; đối lập về số lượng (một tôn giáo duy nhất) Ví dụ: Xã hội nhất giáo khó đạt sự dung hợp kiểu tam giáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, triết học hoặc văn hóa Trung Quốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc triết lý trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về tôn giáo, triết học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật.
- Thường dùng trong văn viết và nghiên cứu chuyên sâu.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc triết học Trung Quốc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm tôn giáo khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tam giáo đồng nguyên" - một khái niệm khác về sự hòa hợp của ba đạo.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tam giáo cổ truyền", "sự phát triển của tam giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "tam giáo và văn hóa", "nghiên cứu về tam giáo".






Danh sách bình luận