Tâm bão

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường lặng gió và quang mây, không mưa.
Ví dụ: Tâm bão là vùng áp suất thấp nhất, thường lặng gió và ít mây.
Nghĩa: Khu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường lặng gió và quang mây, không mưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô chỉ lên bản đồ cho chúng em thấy tâm bão đang ở ngoài biển.
  • Trong tâm bão, trời có lúc yên gió, khác hẳn vòng mây xung quanh.
  • Bản tin nói tàu tránh xa tâm bão để bảo đảm an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vệ tinh ghi lại tâm bão tròn như mắt, đứng giữa các dải mây cuộn xoáy.
  • Thuyền trưởng nghe dự báo, đổi hướng để không đi vào tâm bão dù nơi đó tạm lặng gió.
  • Ở tâm bão trời có thể quang mây, nhưng chỉ cần bão dịch chuyển, gió dữ lại ập tới.
3
Người trưởng thành
  • Tâm bão là vùng áp suất thấp nhất, thường lặng gió và ít mây.
  • Ảnh radar hiện rõ con mắt của xoáy, tâm bão bình yên đến lạ giữa vành gió rít.
  • Phi công trinh sát báo cáo bầu trời mở ra khi máy bay xuyên vào tâm bão, như bước qua một cánh cổng.
  • Ngư dân dặn nhau đừng để sự tĩnh lặng ở tâm bão đánh lừa, vì bức tường mây ngay bên ngoài mới thật sự nguy hiểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường lặng gió và quang mây, không mưa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm bão khoa học, trung tính, kỹ thuật; dùng chính xác trong khí tượng Ví dụ: Tâm bão là vùng áp suất thấp nhất, thường lặng gió và ít mây.
mắt bão trung tính, chuyên môn; phổ biến trong khí tượng, gần như hoán đổi với “tâm bão” Ví dụ: Máy bay trinh sát bay vào mắt bão để đo áp suất trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin thời tiết, báo cáo khoa học về khí tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ trung tâm của một sự kiện căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khí tượng học và nghiên cứu về thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, kỹ thuật khi dùng trong chuyên ngành.
  • Có thể mang sắc thái ẩn dụ trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể hoặc trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể dùng ẩn dụ để chỉ trung tâm của một vấn đề hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của cơn bão như "vành bão".
  • Khi dùng ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh sai sót thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tâm bão" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm bão lớn", "tâm bão mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (đến, qua), và lượng từ (một, hai).