Áp thấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng khí quyển ở một vùng nào đó có áp suất không khí thấp hơn so với miền xung quanh ở cùng một độ cao.
Ví dụ:
Vùng áp thấp nhiệt đới đã gây ra mưa lớn và lũ lụt ở nhiều tỉnh miền Trung.
Nghĩa: Hiện tượng khí quyển ở một vùng nào đó có áp suất không khí thấp hơn so với miền xung quanh ở cùng một độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Áp thấp làm trời mưa rất to.
- Mỗi khi có áp thấp, gió thổi mạnh hơn.
- Bố mẹ dặn em ở nhà khi có áp thấp để đảm bảo an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự báo thời tiết cho biết một vùng áp thấp đang hình thành trên biển Đông.
- Sự xuất hiện của áp thấp thường báo hiệu một đợt mưa lớn sắp tới.
- Vùng áp thấp di chuyển chậm khiến thời tiết ở đây trở nên ẩm ướt và khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Vùng áp thấp nhiệt đới đã gây ra mưa lớn và lũ lụt ở nhiều tỉnh miền Trung.
- Dù chỉ là một vùng áp thấp, nhưng nó đủ sức làm đảo lộn mọi kế hoạch ngoài trời của chúng tôi.
- Trong cuộc sống, đôi khi những “áp thấp” nhỏ bé lại là khởi nguồn cho những biến động lớn lao không ngờ.
- Các chuyên gia khí tượng đang theo dõi sát sao diễn biến của vùng áp thấp để đưa ra cảnh báo kịp thời cho người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết, báo cáo khí tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khí tượng học và các tài liệu nghiên cứu về thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết trong các báo cáo hoặc nghiên cứu khí tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thời tiết một cách chuyên sâu.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ khí tượng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khí tượng khác như "bão" hay "gió mùa".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hiện tượng không liên quan đến khí tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áp thấp nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhiệt đới"), động từ (như "xuất hiện"), và lượng từ (như "một").





