Tái xuất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xuất khẩu ra nước ngoài những hàng hoá đã nhập khẩu từ nước ngoài mà không qua gia công chế biến gì ở trong nước, hoặc những hàng hoá nhập lậu từ nước ngoài tịch thu được.
Ví dụ:
Công ty phải tái xuất lô máy móc vì không tiêu thụ được trong nước.
Nghĩa: Xuất khẩu ra nước ngoài những hàng hoá đã nhập khẩu từ nước ngoài mà không qua gia công chế biến gì ở trong nước, hoặc những hàng hoá nhập lậu từ nước ngoài tịch thu được.
1
Học sinh tiểu học
- Kho hàng đó không giữ lại, họ tái xuất số đồ chơi về nước đã bán cho mình.
- Những thùng kẹo nhập vào nhưng không dùng, công ty quyết định tái xuất sang nước khác.
- Hải quan gom hàng nhập lậu và làm thủ tục để tái xuất ra khỏi Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảng thông báo lô quần áo không đạt thị hiếu trong nước nên doanh nghiệp chọn phương án tái xuất.
- Sau khi kiểm tra, hải quan lập biên bản và tiến hành tái xuất số điện thoại nhập lậu bị tịch thu.
- Do không qua chế biến, lô hạt giống được tái xuất thẳng từ kho ngoại quan sang thị trường khu vực.
3
Người trưởng thành
- Công ty phải tái xuất lô máy móc vì không tiêu thụ được trong nước.
- Phương án an toàn là tái xuất hàng tồn, tránh phát sinh chi phí lưu kho và rủi ro pháp lý.
- Số hàng nhập lậu bị tịch thu được xử lý theo quy định, bao gồm việc tái xuất về nơi xuất phát.
- Thấy thị trường nội địa bão hòa, họ nhanh chóng làm thủ tục tái xuất, giữ dòng tiền không bị kẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xuất khẩu ra nước ngoài những hàng hoá đã nhập khẩu từ nước ngoài mà không qua gia công chế biến gì ở trong nước, hoặc những hàng hoá nhập lậu từ nước ngoài tịch thu được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái xuất | trung tính, thuật ngữ thương mại – hải quan, trang trọng Ví dụ: Công ty phải tái xuất lô máy móc vì không tiêu thụ được trong nước. |
| nhập khẩu | trung tính, thuật ngữ kinh tế đối lập theo chiều luồng hàng Ví dụ: Doanh nghiệp không tái xuất mà chuyển sang nhập khẩu để bán trong nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, thương mại, đặc biệt là các báo cáo xuất nhập khẩu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, thương mại quốc tế và hải quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu mà không qua chế biến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thương mại quốc tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "xuất khẩu", "nhập khẩu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xuất khẩu" thông thường, cần chú ý đến đặc điểm không qua gia công chế biến.
- Không nên dùng để chỉ hàng hóa đã qua chế biến hoặc sản xuất trong nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tái xuất hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





