Tai vách mạch rừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuyện gì nói riêng với nhau cũng có thể lọt đến tai người khác, không cẩn thận thì dễ lộ bí mật.
Ví dụ:
Nói chuyện này khẽ thôi, tai vách mạch rừng.
Nghĩa: Chuyện gì nói riêng với nhau cũng có thể lọt đến tai người khác, không cẩn thận thì dễ lộ bí mật.
1
Học sinh tiểu học
- Con nói nhỏ thôi, tai vách mạch rừng, người ngoài nghe được đấy.
- Đừng kể bí mật trong lớp, tai vách mạch rừng, ai cũng có thể nghe.
- Mình nhắc bạn: ở hành lang tai vách mạch rừng, đừng bàn chuyện riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, cậu hạ giọng đi, tai vách mạch rừng, lời đồn lan rất nhanh.
- Mạng xã hội cũng tai vách mạch rừng, một bình luận lỡ lời là cả trường biết.
- Bàn chuyện nhóm kín mà quên khóa cửa phòng, tai vách mạch rừng, có người nghe lén ngay.
3
Người trưởng thành
- Nói chuyện này khẽ thôi, tai vách mạch rừng.
- Ở công ty, tai vách mạch rừng, một câu bâng quơ có thể thành đề tài phòng ban.
- Quán cà phê tưởng vắng mà không trống, tai vách mạch rừng, lời riêng dễ thành lời chung.
- Trong gia đình lớn, càng thân càng phải ý tứ, tai vách mạch rừng, giữ kín điều nên giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo về việc giữ bí mật trong các cuộc trò chuyện riêng tư.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ kín thông tin.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh giác, thận trọng trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất cảnh báo nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự như "tai mắt khắp nơi".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tai vách mạch rừng này", "cái tai vách mạch rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "có", "là" hoặc các tính từ như "nguy hiểm", "nhạy cảm".






Danh sách bình luận