Tai to mặt lớn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ người có quyền thế, địa vị trong xã hội (hàm ý không coi trọng).
Ví dụ: Anh ta khoe quen toàn tai to mặt lớn.
Nghĩa: Chỉ người có quyền thế, địa vị trong xã hội (hàm ý không coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở làng có mấy người tai to mặt lớn nhưng ai cũng phải tuân luật.
  • Cậu không nên khoe quen tai to mặt lớn, hãy tự làm bài của mình.
  • Bác bảo vệ nói đùa: vào cổng thì ai cũng như ai, chẳng có tai to mặt lớn gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cứ nhắc quen tai to mặt lớn để dọa, nghe rất khó chịu.
  • Trong buổi lễ, có vài người tai to mặt lớn đến dự, nhưng thầy cô vẫn làm việc theo quy định.
  • Cứ nghĩ có tai to mặt lớn chống lưng là ổn, rốt cuộc vẫn bị sự thật làm lộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta khoe quen toàn tai to mặt lớn.
  • Không ít kẻ vin vào bóng của mấy tai to mặt lớn rồi quên mất tự trọng.
  • Ở chỗ làm, nhắc đến tai to mặt lớn thường chỉ để mỉa người dựa quyền, không dựa tài.
  • Đi nhiều nơi mới thấy, danh sách tai to mặt lớn dài ra nhưng lòng tôn trọng thì ngắn lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai người có quyền thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất châm biếm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có quyền lực nhưng không được tôn trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không coi trọng, có phần mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc mỉa mai người có quyền thế.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ tôn trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là tôn trọng nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "có quyền thế" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người tai to mặt lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "những") và tính từ (như "nổi tiếng", "quyền lực").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...