Tái tê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như tê tái.
Ví dụ:
Ngoài ngõ, gió lùa khiến người tôi lạnh tái tê.
Nghĩa: (ít dùng). Như tê tái.
1
Học sinh tiểu học
- Gió mùa thổi qua, tai em lạnh tái tê.
- Bàn tay ướt mưa, em thấy lạnh tái tê.
- Sáng sớm, sương phả vào mặt, má em tái tê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió bấc quất vào mặt, da thịt tái tê như bị kim châm.
- Ngồi bên hiên trường ngày mưa, tôi bỗng thấy lòng tái tê vì nhớ nhà.
- Chạm vào nước đá, các đầu ngón tay tê rần rồi lan thành cảm giác tái tê.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ, gió lùa khiến người tôi lạnh tái tê.
- Có những tin nhắn ngắn ngủi mà để lại cảm giác tái tê, như gió quất vào tim.
- Đêm trở gió, ký ức xưa trở mình, để lại một vùng lòng tái tê không gọi được tên.
- Giữa đám đông ồn ã, sự im lặng của anh làm tôi tái tê hơn cả một lời từ biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như tê tái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái tê | sắc thái buồn đau, lạnh giá; văn chương, hơi cổ; cường độ mạnh Ví dụ: Ngoài ngõ, gió lùa khiến người tôi lạnh tái tê. |
| tê tái | trung tính, phổ biến hơn; cường độ mạnh; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Gió bấc thổi tê tái suốt đêm. |
| ấm áp | trung tính; trái nghĩa về cảm giác ấm và dễ chịu; khẩu ngữ/viết Ví dụ: Căn phòng ấm áp khiến ai nấy quên gió rét. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh lẽo, buồn bã, hoặc đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường là tiêu cực như buồn bã hoặc đau đớn.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác sâu sắc về cảm xúc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'tê tái', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm giác khác để tăng cường hiệu ứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác tái tê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái, ví dụ: "cảm giác", "trạng thái".






Danh sách bình luận