Tải điện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền điện năng đi bằng đường dây.
Ví dụ: Đường dây trung thế đang tải điện về khu dân cư.
Nghĩa: Truyền điện năng đi bằng đường dây.
1
Học sinh tiểu học
  • Đường dây này tải điện về trường làng.
  • Trạm biến áp tải điện tới khu vui chơi buổi tối.
  • Cột điện trước ngõ đang tải điện vào từng nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường dây cao thế tải điện vượt qua cánh đồng đến thị trấn.
  • Ban đêm, hệ thống vẫn tải điện ổn định để đèn đường sáng đều.
  • Nhà máy gió tải điện vào lưới, giúp giảm tải cho khu công nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Đường dây trung thế đang tải điện về khu dân cư.
  • Trong giờ cao điểm, lưới khu vực phải tải điện liên tục để tránh sụt áp.
  • Tuabin thủy điện mở cửa van, bắt đầu tải điện lên lưới quốc gia.
  • Đơn vị vận hành điều chỉnh phương thức để tải điện theo hướng bắc–nam, cân bằng phụ tải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền điện năng đi bằng đường dây.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cắt điện mất điện
Từ Cách sử dụng
tải điện thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, trang trọng Ví dụ: Đường dây trung thế đang tải điện về khu dân cư.
truyền tải trung tính, kỹ thuật; bao quát, dùng trong điện lực Ví dụ: Đường dây này truyền tải 500 kV.
cắt điện trung tính, nghiệp vụ; hành động ngừng dòng điện Ví dụ: Khi bảo trì, trạm biến áp sẽ cắt điện tuyến truyền tải.
mất điện khẩu ngữ, trung tính; trạng thái không còn điện trên tuyến/tải Ví dụ: Do bão, nhiều khu vực mất điện vì đường dây không tải được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện lực và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến truyền tải điện năng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về điện lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành điện như "phân phối điện".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tải điện qua đường dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng (như "đường dây"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...