Tại chức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Hiện đang làm việc, đang giữ chức vụ.
2.
tính từ
(Hình thức lớp học tập) không phải tập trung, mà người theo học vẫn vừa công tác hoặc lao động sản xuất như bình thường vừa tham gia học tập.
Ví dụ: Tôi đang theo học ngành quản trị theo diện tại chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về hình thức học tập hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hình thức học tập hoặc công việc không tập trung.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ hình thức học tập hoặc công việc không tập trung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc công việc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình thức học tập khác như "chính quy".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lớp học tại chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "cán bộ tại chức", "học viên tại chức".
đương nhiệm đương chức tại vị đương quyền mãn nhiệm chức vụ nhiệm kỳ công tác làm việc học tập

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới