Suy gẫm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Suy ngẫm.
Ví dụ: Tôi cần ít phút suy gẫm trước khi quyết định.
Nghĩa: (phương ngữ). Suy ngẫm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngồi yên suy gẫm về lời cô dặn.
  • Bạn Nam suy gẫm vì hôm nay lỡ làm bạn buồn.
  • Trước giờ ngủ, bé suy gẫm xem mai cần làm gì tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi thuyết trình, mình ngồi suy gẫm về mục tiêu học tập của bản thân.
  • Nhìn bức ảnh lớp cũ, tôi chợt suy gẫm về những thay đổi của mình.
  • Đọc xong truyện, bạn ấy lặng im suy gẫm thông điệp tác giả gửi gắm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần ít phút suy gẫm trước khi quyết định.
  • Có những đêm dài, ta chỉ muốn tắt điện thoại để lặng lẽ suy gẫm về lựa chọn đã qua.
  • Nghe mẹ kể về tuổi trẻ của bà, tôi bỗng suy gẫm về cách mình đang sống.
  • Mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi cuộc chia tay đều để lại một điều để suy gẫm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng "suy ngẫm" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, "suy ngẫm" được ưa chuộng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trầm tư, suy tư sâu sắc.
  • Phong cách gần gũi, có thể mang sắc thái địa phương.
  • Thường không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn tạo phong cách riêng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường được thay thế bằng "suy ngẫm" trong nhiều ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy ngẫm" do phát âm tương tự.
  • "Suy gẫm" có thể không được hiểu rõ ở các vùng không sử dụng phương ngữ này.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy gẫm về cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ đối tượng suy ngẫm, ví dụ: "suy gẫm về vấn đề".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...