Sượng sùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngượng ngùng, lúng túng.
Ví dụ: Tôi sượng sùng khi nhắn nhầm vào nhóm cơ quan.
Nghĩa: Ngượng ngùng, lúng túng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đứng trước lớp thì sượng sùng, đỏ mặt.
  • Em lỡ làm rơi cốc nên thấy sượng sùng xin lỗi cô.
  • Bị cô gọi bất ngờ, Minh sượng sùng không nói được lời nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận lời khen giữa sân trường, cô bé hơi sượng sùng nhưng vẫn mỉm cười.
  • Bạn trót kể sai, phát hiện ra thì sượng sùng, tay cứ vò góc áo.
  • Vô tình gặp thầy ở rạp phim, tụi nó cười sượng sùng rồi chào thật nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sượng sùng khi nhắn nhầm vào nhóm cơ quan.
  • Anh ta bắt tay mà gọi sai tên, khoảnh khắc ấy sượng sùng đến mức muốn chui xuống đất.
  • Giữa bữa tiệc, một câu đùa quá trớn khiến cả bàn im bặt trong sự sượng sùng khó tả.
  • Nhiều khi sự thật nói thẳng quá làm người nghe sượng sùng, nhưng vẫn cần được nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngượng ngùng, lúng túng.
Từ trái nghĩa:
tự tin đường hoàng
Từ Cách sử dụng
sượng sùng khẩu ngữ, mức độ nhẹ–trung bình, sắc thái khó xử, hơi vụng về Ví dụ: Tôi sượng sùng khi nhắn nhầm vào nhóm cơ quan.
ngượng nghịu trung tính, mức độ trung bình, phổ thông Ví dụ: Cô ấy ngượng nghịu khi được khen trước lớp.
bối rối trung tính, mức độ trung bình, dùng rộng Ví dụ: Anh ta bối rối khi bị hỏi đột ngột.
lúng túng trung tính, mức độ trung bình, thiên về hành vi vụng về Ví dụ: Cậu bé lúng túng khi trình bày.
ngượng ngùng trung tính, mức độ nhẹ–trung bình, phổ thông Ví dụ: Cô bé ngượng ngùng cúi đầu.
tự tin trung tính, mức độ mạnh, trái nghĩa trực tiếp về trạng thái tâm lý Ví dụ: Cô ấy tự tin trả lời câu hỏi.
đường hoàng trang trọng/văn chương, mức độ mạnh, thái độ ung dung Ví dụ: Anh ta đường hoàng bước lên sân khấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm giác ngượng ngùng trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngượng ngùng, thiếu tự tin.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngượng ngùng trong tình huống xã hội.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngượng ngùng" hay "lúng túng" nhưng "sượng sùng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sượng sùng", "hơi sượng sùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, sự việc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...