Sườn sượt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem sượt (láy).
Ví dụ:
Cô ấy bước sườn sượt qua tôi, để lại mùi nước hoa rất mỏng.
Nghĩa: Xem sượt (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió sườn sượt lướt qua má em mát rượi.
- Chú mèo chạy sườn sượt qua chân tôi rồi biến mất.
- Chiếc lá rơi sườn sượt qua mặt bàn rồi nằm im.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đi sườn sượt qua tôi như cơn gió, chẳng kịp chào.
- Trận mưa đến sườn sượt, lạnh buốt cả hành lang lớp học.
- Quả cầu sượt nhẹ, lăn sườn sượt qua vạch rồi dừng lại.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước sườn sượt qua tôi, để lại mùi nước hoa rất mỏng.
- Những kỷ niệm cũ thoáng sườn sượt trong đầu, rồi tan như khói.
- Chiếc taxi lướt sườn sượt bên lề, tài xế liếc nhìn phố xá đang trôi.
- Cơn gió đêm sườn sượt qua hàng cây, nghe đời nhẹ như một cái chạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem sượt (láy).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sườn sượt | khẩu ngữ, tượng thanh–tượng hình; trung tính; sắc thái nhẹ Ví dụ: Cô ấy bước sườn sượt qua tôi, để lại mùi nước hoa rất mỏng. |
| sượt | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Áo quệt sượt qua vai tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống không thuận lợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái, khó chịu.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không hài lòng hoặc tình huống không như ý.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sườn sượt", "quá sườn sượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá) và có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ miêu tả.






Danh sách bình luận