Suối vàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Âm phủ.
Ví dụ:
Ông cụ thanh thản đi về suối vàng sau một đời làm lụng.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Âm phủ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể rằng người già trong làng ra đi thì về suối vàng, nơi rất xa xăm.
- Bà bảo khi ai mất, họ sẽ sang suối vàng và gặp lại tổ tiên.
- Truyện xưa nói người hùng yên nghỉ nơi suối vàng sau hành trình dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thơ, người mẹ tin chồng đã yên ấm ở suối vàng, không còn vất vả trần gian.
- Người xưa hay gửi lời nhắn đến suối vàng như một cách vơi đi nỗi nhớ người đã khuất.
- Nhà văn dùng hình ảnh suối vàng để nói nhẹ nhàng về cái chết, tránh làm người đọc sợ hãi.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ thanh thản đi về suối vàng sau một đời làm lụng.
- Người ở lại thắp nén nhang, mong lời xin lỗi kịp đến suối vàng nơi cha đang yên nghỉ.
- Có người tin suối vàng là bến cuối bình yên, nơi mọi khổ đau được buông xuống.
- Nhắc đến suối vàng, ta tự nhắc mình sống cho trọn vẹn, kẻo mai này ân hận không sao gửi tới được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Âm phủ.
Từ đồng nghĩa:
âm phủ cõi âm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suối vàng | cổ/văn chương; ẩn dụ, trang trọng nhẹ; sắc thái u tịch Ví dụ: Ông cụ thanh thản đi về suối vàng sau một đời làm lụng. |
| âm phủ | trung tính; thuật ngữ dân gian-tín ngưỡng, ít văn vẻ Ví dụ: Người khuất đã về âm phủ. |
| cõi âm | trung tính; phổ biến trong văn nói/viết hiện nay Ví dụ: Người xưa tin có cõi âm song song với dương thế. |
| dương gian | trung tính; đối lập thế giới người sống Ví dụ: Kẻ ở dương gian khó nói chuyện với người cõi âm. |
| trần gian | trung tính hơi văn chương; chỉ đời sống nơi thế tục Ví dụ: Bà đã rời trần gian về nơi vĩnh hằng. |
| dương thế | văn chương; trang trọng, cổ Ví dụ: Người ở dương thế gửi lời tới kẻ đã khuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ âm phủ, tạo cảm giác huyền bí, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với văn chương.
- Gợi cảm giác huyền bí, xa xưa, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh hoặc cảnh quan tự nhiên.
- Khác biệt với "âm phủ" ở chỗ mang sắc thái văn chương hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn học và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đi về suối vàng", "đường đến suối vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đi, về), tính từ (xa, gần), và các từ chỉ định (này, đó).





