Sữa tươi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng không qua khâu chế biến.
Ví dụ:
Tôi mua sữa tươi về để uống buổi sáng.
Nghĩa: Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng không qua khâu chế biến.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nào mẹ cũng rót sữa tươi cho em uống trước khi đến lớp.
- Ly sữa tươi trong tủ lạnh mát lạnh và thơm ngậy.
- Bé đổ sữa tươi vào bát ngũ cốc rồi ăn ngon lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Uống sữa tươi sau giờ thể dục giúp cơ thể thấy khỏe hơn.
- Quán gần trường bán sữa tươi không đường, vị béo mà nhẹ.
- Bạn mình thay nước ngọt bằng sữa tươi để đỡ bị khát và tốt cho xương.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua sữa tươi về để uống buổi sáng.
- Ly sữa tươi đầu ngày làm dịu dạ dày và đánh thức vị giác.
- Quen mùi sữa tươi nguyên chất rồi, tôi khó chấp nhận vị lạ của đồ pha.
- Trong những ngày bận rộn, một hộp sữa tươi lạnh đủ kéo tôi qua buổi họp dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng không qua khâu chế biến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sữa đặc sữa bột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sữa tươi | trung tính; nhãn hàng hóa/ẩm thực; phân biệt với sữa đã pha chế/đặc Ví dụ: Tôi mua sữa tươi về để uống buổi sáng. |
| sữa đặc | trung tính, hàng hóa; đối lập về trạng thái/qua chế biến Ví dụ: Công thức này không dùng sữa đặc mà dùng sữa tươi. |
| sữa bột | trung tính, hàng hóa; đối lập về dạng chế phẩm Ví dụ: Trẻ uống sữa bột chứ không uống sữa tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ uống hàng ngày hoặc trong các cuộc trò chuyện về dinh dưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc trong các tài liệu quảng cáo sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, tươi mới và lành mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chất tự nhiên và chưa qua chế biến của sữa.
- Tránh dùng khi đề cập đến các sản phẩm sữa đã qua chế biến hoặc có thêm hương liệu.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại sữa khác như sữa tiệt trùng, sữa đặc.
- Khác biệt với "sữa tiệt trùng" ở chỗ sữa tươi thường được xử lý nhiệt nhẹ hơn.
- Chú ý đến nguồn gốc và điều kiện bảo quản để đảm bảo chất lượng khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một ly", "chai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sữa tươi nguyên chất", "sữa tươi tiệt trùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (nguyên chất, tiệt trùng) và động từ (uống, mua).





