Sửa sai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa sai lầm (thường nói về sai lầm về chính sách).
Ví dụ:
UBND huyện đã họp để sửa sai trong chính sách hỗ trợ.
Nghĩa: Sửa chữa sai lầm (thường nói về sai lầm về chính sách).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường nhận ra quy định chưa hợp lý và nhanh chóng sửa sai.
- Thầy hiệu trưởng nghe ý kiến học sinh rồi sửa sai trong nội quy.
- Xã thấy lịch học thêm quá dày nên họp lại để sửa sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức thừa nhận phân bổ phần thưởng chưa công bằng và quyết định sửa sai.
- Sau khi khảo sát ý kiến, đoàn trường sửa sai bằng cách thay đổi quy định điểm danh.
- Chính quyền xã công bố kế hoạch sửa sai để hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng bởi quy định cũ.
3
Người trưởng thành
- UBND huyện đã họp để sửa sai trong chính sách hỗ trợ.
- Nhìn lại giai đoạn vừa qua, họ chọn sửa sai thay vì cố chấp bảo vệ quyết định cũ.
- Khi nhận phản hồi từ cơ sở, bộ phận chuyên môn chủ động đề xuất sửa sai, tránh để thiệt thòi kéo dài.
- Sửa sai không chỉ là thu hồi văn bản, mà còn là khôi phục niềm tin đã hao hụt vì chính sách thiếu thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa sai lầm (thường nói về sai lầm về chính sách).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sửa sai | trung tính, hành chính–chính trị, sắc thái trách nhiệm, mức độ trang trọng vừa Ví dụ: UBND huyện đã họp để sửa sai trong chính sách hỗ trợ. |
| khắc phục | trung tính, hành chính; nhấn mạnh xử lý hậu quả, mức độ vừa Ví dụ: Cơ quan nhanh chóng khắc phục những sai sót trong chính sách trợ cấp. |
| chấn chỉnh | trang trọng, quản trị–tổ chức; nhấn mạnh đưa vào khuôn phép, mức độ mạnh hơn Ví dụ: Bộ đã chấn chỉnh những lệch lạc trong quy định tuyển dụng. |
| điều chỉnh | trung tính, kỹ trị; nhấn nhẹ thay đổi cho đúng, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Chính phủ điều chỉnh chính sách thuế để sửa sai trước đây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc điều chỉnh các quyết định hoặc chính sách sai lầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong bối cảnh quản lý hoặc điều hành để chỉ việc điều chỉnh sai lầm trong quy trình hoặc chính sách.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc điều chỉnh sai lầm trong chính sách hoặc quyết định quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính sách hoặc quyết định lớn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại sai lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sửa chữa thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chính sách.
- Khác biệt với "chỉnh sửa" ở chỗ "sửa sai" thường liên quan đến sai lầm lớn hoặc có hệ quả nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ sai lầm thuộc lĩnh vực nào và mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần sửa sai", "đã sửa sai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sai lầm, chính sách hoặc các phó từ chỉ thời gian, mức độ như "cần", "đã".






Danh sách bình luận