Sọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng đan thưa, sâu lòng.
Ví dụ: Tôi nhấc cái sọt lên thuyền, trong đó đầy khoai mới đào.
Nghĩa: Đồ đựng đan thưa, sâu lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay mẹ mang sọt ra vườn hái rau.
  • Em bỏ vỏ bút chì vào cái sọt đựng giấy vụn trong lớp.
  • Bà đặt rổ táo vào sọt để mang ra chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú thương lái gánh hai chiếc sọt đầy ổi đi qua cổng trường.
  • Người bán hàng khéo xếp cam vào sọt, quả nào cũng nằm ngay ngắn.
  • Con mèo chui vào cái sọt trống, cuộn mình ngủ như một cục bông.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhấc cái sọt lên thuyền, trong đó đầy khoai mới đào.
  • Sau phiên chợ sớm, chị còn lại một sọt lá dong, thơm mùi rừng và mùi mồ hôi.
  • Anh gõ nhẹ vào thành sọt, nghe tiếng tre kêu khô khốc như một nhịp thở của ruộng đồng.
  • Đặt nỗi lo vào sọt, mang ra hiên hong nắng, tự nhiên lòng nhẹ đi một chút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ đựng đan thưa, sâu lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sọt Trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường chỉ vật dụng thô sơ, tiện dụng, dùng để đựng đồ vật không quá quý giá, đồ cồng kềnh, hoặc dùng để chứa rác, quần áo bẩn. Ví dụ: Tôi nhấc cái sọt lên thuyền, trong đó đầy khoai mới đào.
giỏ Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại đồ đựng đan, có thể có quai hoặc không, kích thước đa dạng. Ví dụ: Mẹ xách một cái giỏ đi chợ mua rau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như sọt rác, sọt đựng đồ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về vật dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách giản dị, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại đồ đựng cụ thể, như sọt rác, sọt đựng quần áo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh đời thường, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giỏ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến hình dạng và chức năng.
  • Không nên dùng "sọt" để chỉ các vật dụng không có hình dạng đan thưa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái sọt", "sọt rác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (đựng, chứa).