Sớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Sẻ.
Ví dụ:
Anh sớt phần lương thực cho hàng xóm khi khu phố bị ngập.
2.
động từ
(phương ngữ). Rơi ra một vài giọt; rớt.
Ví dụ:
Cà phê đầy quá, mỗi bước đi là sớt đôi giọt ra mép ly.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Sẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Con sớt miếng bánh cho bạn ngồi bên.
- Mẹ sớt cơm qua bát em để em no bụng.
- Bạn đói, tớ sớt quả xoài ra hai phần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó sớt phần quà để nhóm cùng vui, không ai bị lẻ.
- Hôm mưa, chị sớt áo mưa cho bạn đi chung đường.
- Bạn trưởng nhóm sớt thời gian ôn bài, kèm chúng tôi trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Anh sớt phần lương thực cho hàng xóm khi khu phố bị ngập.
- Có khi mình chỉ cần sớt một chút an ủi, người đối diện đã nhẹ lòng.
- Chị sớt ca trực với bạn đồng nghiệp để bạn kịp đón con.
- Giữa chợ đời, ai chịu sớt phần may mắn cho người kém may thì lòng mình cũng ấm lại.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Rơi ra một vài giọt; rớt.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa sớt qua mái hiên, nhỏ tí tách xuống sân.
- Mồ hôi sớt trên trán em sau giờ chạy.
- Chén canh nghiêng, dầu sớt ra bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly nước lắc mạnh, vài giọt sớt qua miệng ly, làm ướt tay tôi.
- Trái ổi còn ướt sương, nước sớt xuống lá nghe mát rượi.
- Cơn xúc động dâng lên, nước mắt sớt ra mà tôi chẳng kịp giấu.
3
Người trưởng thành
- Cà phê đầy quá, mỗi bước đi là sớt đôi giọt ra mép ly.
- Lúc mở nắp nồi, mỡ sớt ra mặt bếp, trơn trượt khó lau.
- Cơn mưa qua nhanh, nước còn sớt từ mái tôn như tiếng thở muộn.
- Đang kìm nén, bỗng một giọt nước mắt sớt ra, kéo theo cả đoạn ký ức dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ miền Nam để chỉ hành động chia sẻ hoặc rơi rớt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "chia sẻ" hoặc "rơi" trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sẻ" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sớt nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể lỏng hoặc nhỏ, ví dụ: "sớt nước", "sớt giọt".






Danh sách bình luận