Song sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sinh đôi.
Ví dụ: Họ là cặp chị em song sinh, giống nhau đến khó phân biệt.
Nghĩa: Sinh đôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bé có khuôn mặt song sinh, ai cũng má phúng phính.
  • Hai chiếc áo song sinh, cùng màu và cùng kiểu.
  • Hai chậu hoa nở song sinh, bông nào cũng rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai chị em song sinh đi cạnh nhau, bước chân đều như in.
  • Hai ý tưởng song sinh xuất hiện trong đầu cậu, khó mà chọn một.
  • Hai toà nhà song sinh đứng bên bờ sông, phản chiếu xuống mặt nước lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Họ là cặp chị em song sinh, giống nhau đến khó phân biệt.
  • Trong dự án, hai phương án song sinh chỉ khác ở cách triển khai nguồn lực.
  • Hai cơn xúc cảm song sinh trỗi dậy: háo hức và dè dặt, kéo tôi về hai phía.
  • Giữa thành phố, những khối nhà song sinh tạo nên nhịp điệu đô thị vừa nghiêm cẩn vừa dịu mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh đôi.
Từ đồng nghĩa:
sinh đôi
Từ Cách sử dụng
song sinh trung tính, khoa học–phổ thông, mức độ xác định rõ, không biểu cảm Ví dụ: Họ là cặp chị em song sinh, giống nhau đến khó phân biệt.
sinh đôi trung tính, phổ thông; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Hai bé song sinh/sinh đôi đã ra viện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về anh chị em sinh đôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các nghiên cứu hoặc báo cáo liên quan đến sinh học, di truyền học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả mối quan hệ đặc biệt giữa anh chị em sinh đôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, di truyền học khi nói về các trường hợp sinh đôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Khẩu ngữ và văn viết đều có thể sử dụng, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ sinh đôi giữa hai người.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố sinh học hoặc di truyền liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ anh chị em khác như "anh em ruột".
  • Không nên dùng để chỉ các mối quan hệ không có yếu tố sinh học.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hai đứa trẻ song sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "trẻ song sinh", "cặp song sinh".
sinh đôi sinh ba sinh tư đôi cặp anh em chị sinh đẻ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...