Sông đào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sông do người đào để dẫn nước tưới tiêu, để làm đường vận chuyển.
Ví dụ:
Xã mở sông đào để chủ động tưới tiêu quanh năm.
Nghĩa: Sông do người đào để dẫn nước tưới tiêu, để làm đường vận chuyển.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, thầy dẫn chúng em ra bờ sông đào xem nước chảy về ruộng.
- Con thuyền nhỏ chạy êm trên sông đào sau làng.
- Nước từ sông đào làm xanh cả cánh đồng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kênh chính đổ vào sông đào, rồi từ đó tỏa nước đến từng thửa ruộng.
- Dọc sông đào, bến neo thuyền nhộn nhịp khi vào vụ thu hoạch.
- Ngày hè, gió từ sông đào thổi vào, đưa theo mùi bùn non của ruộng nước.
3
Người trưởng thành
- Xã mở sông đào để chủ động tưới tiêu quanh năm.
- Sông đào không chỉ chở nước mà còn chở cả kế sinh nhai của người làm nông.
- Những chuyến ghe chở lúa chạy rì rầm trên sông đào, nối chợ với cánh đồng.
- Qua nhiều mùa, bờ sông đào lở bồi, vẽ lại bản đồ sinh kế của cả vùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sông do người đào để dẫn nước tưới tiêu, để làm đường vận chuyển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sông đào | trung tính; hành chính–kỹ thuật; chỉ loại hình thủy lộ nhân tạo Ví dụ: Xã mở sông đào để chủ động tưới tiêu quanh năm. |
| kênh | trung tính; phổ biến; dùng trong thủy lợi–giao thông Ví dụ: Nông trường mở thêm một kênh/sông đào để dẫn nước về ruộng. |
| kênh đào | trung tính; chính xác, tương đương trực tiếp Ví dụ: Sông đào/kênh đào này nối hai lưu vực lớn. |
| kênh mương | khẩu ngữ–chuyên môn nông nghiệp; hơi bao quát nhưng thường thay thế được Ví dụ: Hệ thống kênh mương/sông đào phục vụ tưới tiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quy hoạch, nông nghiệp, hoặc giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kỹ thuật thủy lợi, xây dựng và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các công trình thủy lợi hoặc giao thông nhân tạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc quy hoạch.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kênh đào"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sông đào lớn", "sông đào này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chảy, tưới), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận