Sông cạn đá mòn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiên nhiên thay đổi nhiều (nhưng lòng người vẫn không đổi thay, thường dùng trong lời thề).
Ví dụ:
Anh hứa sẽ chờ em, sông cạn đá mòn cũng không đổi ý.
Nghĩa: Thiên nhiên thay đổi nhiều (nhưng lòng người vẫn không đổi thay, thường dùng trong lời thề).
1
Học sinh tiểu học
- Con nói thương mẹ, dù sông cạn đá mòn vẫn thương.
- Bạn hứa giữ bí mật, dẫu sông cạn đá mòn cũng không nói ra.
- Ông bà bảo: sông cạn đá mòn mà tình nhà vẫn vẹn nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thề sẽ giữ lời, dẫu sông cạn đá mòn thì lời thề vẫn đứng vững.
- Trong bức thư, cậu viết rằng tình bạn sẽ bền, sông cạn đá mòn cũng không đổi.
- Cô ca sĩ hát rằng sông cạn đá mòn, còn niềm tin của cô vẫn xanh như lá.
3
Người trưởng thành
- Anh hứa sẽ chờ em, sông cạn đá mòn cũng không đổi ý.
- Người ta có thể thay lòng, nhưng có những lời thề mong muốn bền đến mức sông cạn đá mòn vẫn còn nguyên nghĩa.
- Qua bao giông bão, tôi nghiệm ra: nếu không nuôi dưỡng, lời thề sông cạn đá mòn cũng chỉ là gió.
- Họ nắm tay nhau trước bàn thờ, nói khẽ: sông cạn đá mòn, tình này xin giữ trọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để diễn tả sự bền bỉ, kiên định của lòng người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định, trung thành và bền bỉ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thích hợp dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để nhấn mạnh sự kiên định.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự về sự bền bỉ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học mà thành ngữ này thường xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sông lớn", "sông dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dài), động từ (chảy, cạn) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận