Sơn nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương; ít dùng). Người con gái miền núi.
Ví dụ:
Người kể chuyện gặp một sơn nữ bên đèo gió.
Nghĩa: (văn chương; ít dùng). Người con gái miền núi.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, sơn nữ gùi rau xuống chợ phiên.
- Sơn nữ cười tươi bên bờ suối trong veo.
- Trong điệu múa, sơn nữ đội khăn thổ cẩm rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa triền nương mây phủ, sơn nữ cất tiếng hát vang và trong.
- Ánh lửa bập bùng soi khuôn mặt sơn nữ, vừa mộc mạc vừa rạng rỡ.
- Con đường đá dốc đứng, bước chân sơn nữ vẫn dẻo dai như gió rừng.
3
Người trưởng thành
- Người kể chuyện gặp một sơn nữ bên đèo gió.
- Đôi mắt sơn nữ giữ màu xanh của núi, thẳm và hiền.
- Giữa thị thành ồn ã, anh vẫn nhớ dáng sơn nữ gùi ngô qua lối dốc chiều mưa.
- Tiếng khèn dứt, sơn nữ khẽ nghiêng vai, để lại hương lá rừng vương trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương; ít dùng). Người con gái miền núi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sơn nam
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơn nữ | văn chương, hoạ cảm, sắc thái mỹ lệ; trung tính-tích cực, hơi cổ Ví dụ: Người kể chuyện gặp một sơn nữ bên đèo gió. |
| sơn nam | văn chương, hiếm; đối lập giới tính, cùng phạm vi vùng miền Ví dụ: Họa sĩ khắc họa sơn nữ e ấp bên chàng sơn nam khỏe khoắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ sống ở vùng núi, tạo cảm giác lãng mạn, hoang sơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, thơ mộng, thường dùng trong văn chương.
- Phong cách trang trọng, cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh đặc trưng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ vùng núi khác, cần chú ý ngữ cảnh văn chương.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn nữ xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, hiền lành) hoặc động từ (gặp, thấy).






Danh sách bình luận