Thôn nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Người con gái thôn quê.
Ví dụ:
Thôn nữ là cô gái của miền quê.
Nghĩa: (văn chương). Người con gái thôn quê.
1
Học sinh tiểu học
- Cô thôn nữ gánh nước về làng.
- Thôn nữ cười rạng rỡ giữa ruộng lúa.
- Chị thôn nữ đội nón lá đi qua bờ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa buổi chiều vàng, thôn nữ bước nhẹ trên con đường đất.
- Tiếng hát của thôn nữ vang lên, trong như nước suối đồng quê.
- Bóng thôn nữ thấp thoáng sau lũy tre, gợi mùi rơm mới.
3
Người trưởng thành
- Thôn nữ là cô gái của miền quê.
- Nụ cười thôn nữ làm dịu cả một chiều nắng gắt.
- Dáng thôn nữ đội thúng đi qua, để lại sau lưng mùi rạ khô và tiếng chim lẫn trong gió.
- Trong câu hát cũ, hình ảnh thôn nữ hiện ra mộc mạc mà quyến rũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Người con gái thôn quê.
Từ đồng nghĩa:
cô thôn gái quê
Từ trái nghĩa:
gái phố
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thôn nữ | văn chương, trung tính-êm dịu, hơi cổ điển Ví dụ: Thôn nữ là cô gái của miền quê. |
| cô thôn | văn chương, nhẹ, cổ Ví dụ: Bóng dáng cô thôn bên bờ tre. |
| gái quê | khẩu ngữ, trung tính/đôi lúc mộc mạc Ví dụ: Cô là gái quê chính hiệu. |
| gái phố | khẩu ngữ, trung tính, đối lập môi trường sống Ví dụ: Cô ấy là gái phố chính hiệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hình ảnh người con gái thôn quê với vẻ đẹp giản dị, mộc mạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị và gần gũi.
- Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với phong cách lãng mạn, trữ tình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hình ảnh người con gái thôn quê trong bối cảnh văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người phụ nữ nông thôn khác, cần chú ý ngữ cảnh văn chương.
- Không nên dùng để chỉ người phụ nữ thôn quê trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô thôn nữ", "những thôn nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, hiền lành), động từ (gặp, thấy), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận