Sơn cốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ đất bằng ăn sâu vào núi.
Ví dụ: Chúng tôi nghỉ chân ở sơn cốc, nơi mặt đất phẳng và kín gió.
Nghĩa: Chỗ đất bằng ăn sâu vào núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, chúng em đi dạo trong sơn cốc, gió mát thổi nhẹ.
  • Con suối nhỏ chảy giữa sơn cốc, nước trong như gương.
  • Lũ chim đậu trên vách đá, hót vang cả sơn cốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa thu, sương phủ mờ sơn cốc, bước chân nghe vang giữa khoảng núi lặng.
  • Nhóm bạn dựng lều ở sơn cốc, quanh là vách đá che gió, rất an toàn.
  • Âm thanh vọng lại trong sơn cốc khiến tiếng gọi dài như kéo thêm một nhịp núi.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi nghỉ chân ở sơn cốc, nơi mặt đất phẳng và kín gió.
  • Sơn cốc mở ra đột ngột giữa những triền đá, như một căn phòng của núi.
  • Trưa đứng bóng, bóng vách đá đổ dài, sơn cốc mát rượi và yên như một nốt lặng.
  • Qua nhiều mùa mưa, lớp phù sa mỏng trải đều sơn cốc, để cỏ non mọc thành một tấm thảm dịu mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ đất bằng ăn sâu vào núi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đỉnh núi sườn núi
Từ Cách sử dụng
sơn cốc trung tính, văn chương/cổ; hiếm trong khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Chúng tôi nghỉ chân ở sơn cốc, nơi mặt đất phẳng và kín gió.
thung lũng trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi hơn “sơn cốc” Ví dụ: Ngôi làng nằm giữa một thung lũng yên bình.
đỉnh núi trung tính; vị trí đối lập về cao/thấp trong địa hình Ví dụ: Gió thổi mạnh trên đỉnh núi quanh năm.
sườn núi trung tính; bề mặt dốc đối lập với vùng lõm vào Ví dụ: Lối mòn chạy dọc sườn núi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, du lịch hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý học, nghiên cứu về địa hình và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác thiên nhiên, hoang sơ và yên bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các bài viết học thuật về địa lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "thung lũng" hay "hẻm núi".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sơn cốc", "sơn cốc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "sâu", "rộng") hoặc động từ chỉ hành động (như "đi vào", "khám phá").
thung lũng khe núi hẻm núi vực trũng hõm núi đồi đỉnh sườn núi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...