Sờ sờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Quá rõ ràng như bày ra trước mắt.
Ví dụ:
Bằng chứng sờ sờ, khỏi tranh cãi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Quá rõ ràng như bày ra trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm rơi bút sờ sờ, ai cũng thấy.
- Vết mực dính trên áo sờ sờ, không thể chối.
- Bạn ấy nhìn nhầm sờ sờ mà vẫn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lỗi chính tả hiện sờ sờ trên bảng, cả lớp đều nhìn ra.
- Bạn hứa rồi quên, lý do ngụy biện nghe sờ sờ là bịa.
- Sự khác nhau giữa hai bức ảnh lộ ra sờ sờ, chẳng cần soi kỹ.
3
Người trưởng thành
- Bằng chứng sờ sờ, khỏi tranh cãi.
- Đường tắc sờ sờ mà anh vẫn lao vào, rồi tự trách mình vội vã.
- Sự mệt mỏi của cô ấy hiện sờ sờ trên gương mặt, không cần lời than.
- Có những giới hạn sờ sờ, nhưng lòng tham vẫn thử bước qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Quá rõ ràng như bày ra trước mắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sờ sờ | khẩu ngữ, mạnh, nhấn vào độ hiển hiện rõ rệt Ví dụ: Bằng chứng sờ sờ, khỏi tranh cãi. |
| mơ hồ | trung tính, mức độ thấp, thiếu rõ ràng Ví dụ: Manh mối còn mơ hồ nên khó kết luận. |
| mập mờ | khẩu ngữ, trung tính hơi tiêu cực, cố ý/không rõ Ví dụ: Thông tin mập mờ khiến ai cũng nghi ngại. |
| tù mù | khẩu ngữ, nhẹ, diễn tả sự không rõ ràng Ví dụ: Câu chữ tù mù nên hiểu sai ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, hiển nhiên của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, không thể chối cãi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiển nhiên của một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống cần sự nhấn mạnh hoặc khi muốn gây ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "rõ ràng", nhưng "sờ sờ" mang tính khẩu ngữ hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái rõ ràng, hiển nhiên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ ràng sờ sờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rõ ràng", "quá", hoặc danh từ chỉ sự vật được miêu tả.






Danh sách bình luận