Số bình quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số trung bình cộng của nhiều con số.
Ví dụ: Số bình quân cho biết mức đại diện của một tập số liệu.
Nghĩa: Số trung bình cộng của nhiều con số.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài toán, cô bảo chúng mình tính số bình quân số kẹo mỗi bạn nhận.
  • Con lấy tổng số sách chia đều cho các bạn để ra số bình quân mỗi bạn có.
  • Muốn biết số bình quân số bước đi mỗi ngày, con cộng các ngày lại rồi chia đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để biết lớp mình học bao nhiêu giờ mỗi tuần, ta tính số bình quân từ các ngày học.
  • Khi phân tích điểm kiểm tra, số bình quân giúp thấy mặt bằng chung của cả lớp.
  • Bạn cộng quãng đường chạy từng buổi rồi tìm số bình quân để điều chỉnh kế hoạch tập luyện.
3
Người trưởng thành
  • Số bình quân cho biết mức đại diện của một tập số liệu.
  • Khi lập ngân sách, tôi nhìn vào số bình quân chi tiêu tháng để tránh vượt kế hoạch.
  • Trong báo cáo, số bình quân lương phản ánh xu hướng chung nhưng không nói hết chênh lệch.
  • Nhà quản lý cần so sánh số bình quân theo thời gian để nhận diện biến động thực sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu, và bài viết phân tích số liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành kinh tế, thống kê, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trung bình của một tập hợp số liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao hoặc không liên quan đến số liệu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số liệu cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "trung vị" hay "trung bình cộng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số bình quân của học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng, phó từ chỉ mức độ như "cao", "thấp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...