Số bị trừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được đem trừ với một số khác; phân biệt với số trừ.
Ví dụ: Trong phép trừ a − b, a là số bị trừ.
Nghĩa: Số được đem trừ với một số khác; phân biệt với số trừ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phép tính 15 − 7, số bị trừ là 15.
  • Bạn Lan viết phép tính 12 − 5; cô giáo hỏi: “Số bị trừ là số nào?” và bạn trả lời: “Là 12.”
  • Em nhìn vào phép trừ 20 − 9 và chỉ ngay: số bị trừ đứng trước dấu trừ, là 20.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài toán 3x − 8 = 16, khi chuyển vế, ta vẫn nhận ra số bị trừ ban đầu là 3x.
  • Khi so sánh 2 phép trừ 45 − 19 và 45 − 21, cùng một số bị trừ 45 giúp thấy kết quả thay đổi theo số trừ.
  • Trên trục số, em đặt mốc tại số bị trừ rồi lùi về bên trái một đoạn bằng số trừ để tìm hiệu.
3
Người trưởng thành
  • Trong phép trừ a − b, a là số bị trừ.
  • Khi lập ngân sách, coi tổng thu nhập như số bị trừ và các khoản chi là số trừ để hình dung phần còn lại.
  • Trong bảng tính, việc cố định số bị trừ giúp so sánh tác động của nhiều mức chi khác nhau lên số dư.
  • Hiểu rõ vai trò của số bị trừ giúp ta đọc đề bài nhanh hơn và tránh nhầm với số trừ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ vai trò của một số trong phép trừ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó có thể dùng "số đầu tiên" hoặc "số lớn hơn" nếu phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số trừ"; cần chú ý để phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số bị trừ lớn", "số bị trừ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "bằng") và các từ chỉ số lượng (như "một", "hai").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...