So bì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
So sánh hơn thiệt để suy bì tị nạnh.
Ví dụ:
Anh đừng so bì lương bổng với người khác nữa.
Nghĩa: So sánh hơn thiệt để suy bì tị nạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ so bì quà của mình với quà của bạn, rồi phụng phịu.
- Em đừng so bì chiếc bút của mình với bút của bạn, học tốt mới quan trọng.
- Thấy bạn được cô khen, cậu bé bắt đầu so bì và buồn bực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bạn có điện thoại mới, cậu ta liền so bì và trách bố mẹ không hiểu mình.
- Cô bé cứ so bì điểm số với bạn thân, quên mất rằng mỗi người có tốc độ tiến bộ riêng.
- Thay vì so bì áo quần, cả nhóm rủ nhau tập trung vào ý tưởng cho buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng so bì lương bổng với người khác nữa.
- So bì mãi chỉ khiến lòng mình thêm nặng, trong khi công việc vẫn cần hoàn thành.
- Người ta so bì khi thiếu an tâm về giá trị của chính mình.
- Khi thôi so bì, ta có thời gian để làm tốt phần việc và tận hưởng bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : So sánh hơn thiệt để suy bì tị nạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| so bì | sắc thái chê trách, tiêu cực; mức độ nhẹ–trung bình; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh đừng so bì lương bổng với người khác nữa. |
| tị nạnh | tiêu cực, khẩu ngữ, mức độ nhẹ Ví dụ: Đừng tị nạnh từng chút một với bạn bè. |
| kèn cựa | tiêu cực, khẩu ngữ, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ta suốt ngày kèn cựa với đồng nghiệp về quyền lợi. |
| ganh tị | tiêu cực, trung tính–khẩu ngữ, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy hay ganh tị với thành công của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự so sánh giữa hai người hoặc hai nhóm để thể hiện sự không hài lòng hoặc ghen tị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như ghen tị, không hài lòng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ghen tị hoặc không hài lòng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ so sánh khác nhưng "so bì" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy so bì với bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật để tạo thành cụm động từ, ví dụ: "so bì với người khác."





