Sinh thực khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người).
Ví dụ: Bác sĩ sẽ kiểm tra sinh thực khí khi bạn khám sức khỏe sinh sản.
Nghĩa: Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người).
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ thể người có những sinh thực khí giúp tạo ra em bé.
  • Bác sĩ dạy chúng em gọi đúng tên và chăm sóc sinh thực khí sạch sẽ.
  • Con vật trong trang trại cũng có sinh thực khí để sinh con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, cô giải thích chức năng của sinh thực khí ở nam và nữ.
  • Chúng mình học cách tôn trọng cơ thể người khác, nhất là những phần riêng tư như sinh thực khí.
  • Sách nêu rõ sinh thực khí là bộ phận tham gia sinh sản và cần được bảo vệ khỏi chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ sẽ kiểm tra sinh thực khí khi bạn khám sức khỏe sinh sản.
  • Những câu chuyện dân gian đôi khi dùng hình tượng phồn thực để ẩn dụ về sinh thực khí và sức sống.
  • Việc chăm sóc da và vệ sinh sinh thực khí đúng cách giúp phòng nhiều bệnh khó nói.
  • Trong nghiên cứu nhân học, cách cộng đồng nhìn nhận sinh thực khí phản ánh chuẩn mực văn hóa của họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ thông dụng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo dục giới tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành y học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong ngữ cảnh trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây khó hiểu hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với từ "bộ phận sinh dục" ở mức độ trang trọng và chính xác khoa học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các sinh thực khí", "một sinh thực khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (phát triển, bảo vệ) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...