Dương vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông và động vật giống đực.
Ví dụ:
Dương vật là cơ quan sinh dục ngoài của nam giới.
Nghĩa: Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông và động vật giống đực.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dặn con không được chạm vào dương vật của người khác.
- Bác sĩ giải thích dương vật là bộ phận riêng tư cần được bảo vệ.
- Trong giờ học kỹ năng sống, cô giáo dạy rằng dương vật phải được che kín bằng quần áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học sức khỏe, chúng em được biết dương vật thuộc bộ phận sinh dục nam và cần vệ sinh hằng ngày.
- Bác sĩ khuyên nam giới nên tự kiểm tra dương vật để phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Trong thể dục, thầy dặn phải mặc đồ phù hợp để bảo vệ dương vật khi vận động mạnh.
3
Người trưởng thành
- Dương vật là cơ quan sinh dục ngoài của nam giới.
- Khi khám nam khoa, bác sĩ chú ý đánh giá hình dạng và chức năng của dương vật.
- Một số thói quen như hút thuốc có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu của dương vật.
- Trong tài liệu y học, dương vật được mô tả với cấu trúc thể hang, giúp nó thay đổi kích thước khi có kích thích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông và động vật giống đực.
Từ đồng nghĩa:
của quý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dương vật | Thuật ngữ giải phẫu, y học, khoa học; trung tính, trang trọng. Ví dụ: Dương vật là cơ quan sinh dục ngoài của nam giới. |
| của quý | Nói giảm, lịch sự, trung tính; thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không quá trang trọng. Ví dụ: Anh ấy bị thương ở của quý nên phải đi khám. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trực tiếp, có thể dùng từ thay thế hoặc nói tránh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu y khoa, giáo dục giới tính hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được diễn đạt gián tiếp hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính nhạy cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về mặt sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường, có thể gây khó chịu hoặc không phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ đồng nghĩa hoặc từ thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với các từ lóng hoặc từ không chính thức.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dương vật của anh ấy", "một dương vật lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "của", "một", "này".





