Sinh nhật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày sinh.
Ví dụ: Hôm nay là sinh nhật của tôi.
Nghĩa: Ngày sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay là sinh nhật của Lan.
  • Mẹ làm bánh vì mai là sinh nhật của con.
  • Cả lớp hát mừng sinh nhật bạn Tuấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình dự định tự tay gói quà cho sinh nhật của bạn thân.
  • Mỗi lần đến sinh nhật, mình thấy thời gian trôi nhanh hơn.
  • Cậu nhớ chụp ảnh kỷ niệm sinh nhật để lưu lại tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay là sinh nhật của tôi.
  • Có những sinh nhật lặng lẽ, chỉ cần một tin nhắn ấm lòng.
  • Đến một tuổi nào đó, sinh nhật giống như cột mốc để soi lại mình.
  • Tôi chọn đi ăn tối yên tĩnh cho sinh nhật, thay vì một buổi tiệc ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngày mất
Từ Cách sử dụng
sinh nhật trung tính, phổ thông; dùng trong đời sống hằng ngày Ví dụ: Hôm nay là sinh nhật của tôi.
ngày sinh trung tính, hành chính/đời thường; tương đương nghĩa Ví dụ: Điền ngày sinh vào mẫu đơn.
ngày mất trung tính, điển lễ/tưởng niệm; đối lập theo mốc đời người Ví dụ: Giỗ là ngày mất, khác với sinh nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng hoặc nhắc đến ngày kỷ niệm sinh của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đời sống, xã hội hoặc trong các thông báo cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc thể hiện cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, thân mật và thường mang tính cá nhân.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhắc đến ngày kỷ niệm sinh của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ như "chúc mừng", "tiệc", "quà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngày sinh" trong ngữ cảnh hành chính.
  • "Sinh nhật" thường mang ý nghĩa kỷ niệm, trong khi "ngày sinh" chỉ đơn thuần là ngày một người được sinh ra.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh nhật của tôi", "sinh nhật vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vui vẻ, đáng nhớ), động từ (tổ chức, chúc mừng) và lượng từ (một, hai).
ngày lễ kỷ niệm tiệc mừng quà tuổi năm chúc