Sinh lợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có lời lãi.
Ví dụ: Gửi vốn đúng chỗ thì tiền mới sinh lợi.
Nghĩa: Làm cho có lời lãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sổ tiết kiệm gửi lâu sẽ sinh lợi cho gia đình.
  • Trồng rau sạch bán ở chợ có thể sinh lợi.
  • Nuôi gà đúng cách sẽ sinh lợi cho trang trại nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn em đầu tư thời gian học thêm thiết kế, sau này có thể sinh lợi từ việc nhận làm poster.
  • Trồng rừng không chỉ giữ đất mà còn sinh lợi khi thu hoạch gỗ hợp pháp.
  • Mua sách cũ về bán lại online, nếu biết chọn đầu sách, cũng sinh lợi kha khá.
3
Người trưởng thành
  • Gửi vốn đúng chỗ thì tiền mới sinh lợi.
  • Ý tưởng chỉ thực sự có giá trị khi được triển khai và sinh lợi bền vững.
  • Đôi khi, mối quan hệ tốt đẹp còn sinh lợi hơn một hợp đồng ngắn hạn.
  • Tiết kiệm kỷ luật, đầu tư thận trọng, để thời gian làm việc và sinh lợi cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có lời lãi.
Từ đồng nghĩa:
sinh lời sinh lãi có lãi đẻ lãi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh lợi Trung tính, kinh tế-tài chính, mức độ nhẹ–trung bình, dùng phổ biến trong văn bản kinh doanh Ví dụ: Gửi vốn đúng chỗ thì tiền mới sinh lợi.
sinh lời Trung tính, chuẩn mực, phổ biến hơn trong tài chính Ví dụ: Khoản đầu tư này đã sinh lời ổn định.
sinh lãi Trung tính, thiên về ngữ cảnh ngân hàng/thu nhập lãi Ví dụ: Sổ tiết kiệm bắt đầu sinh lãi từ tháng sau.
có lãi Trung tính, thực dụng, dùng cho dự án/doanh nghiệp Ví dụ: Dự án đã có lãi ngay năm đầu.
đẻ lãi Khẩu ngữ, hình ảnh, nhẹ, ít trang trọng Ví dụ: Vụ mùa này đẻ lãi kha khá.
thua lỗ Trung tính, chuẩn mực trong báo cáo tài chính Ví dụ: Doanh nghiệp thua lỗ hai quý liên tiếp.
lỗ Khẩu ngữ–trung tính, ngắn gọn, trực tiếp Ví dụ: Kinh doanh kiểu này chỉ lỗ thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính, đầu tư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất tích cực, mang lại lợi ích kinh tế.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động kinh tế, đầu tư có lợi nhuận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động kinh doanh, đầu tư.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi ích khác như "có lợi".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty sinh lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, dự án), phó từ (rất, nhiều) và trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...