Sát khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vẻ dữ tợn, như muốn đánh giết người.
Ví dụ: Hắn tiến đến, sát khí hiện rõ trong từng bước chân.
Nghĩa: Vẻ dữ tợn, như muốn đánh giết người.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt hắn bừng bừng sát khí, ai cũng sợ.
  • Con mèo xù lông, ánh mắt đầy sát khí.
  • Trong phim, tên cướp bước vào với sát khí rần rần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta lao tới với sát khí ngùn ngụt, làm cả nhóm lùi lại.
  • Chỉ một ánh nhìn đầy sát khí, cậu bạn hung hăng khiến lớp im bặt.
  • Trong truyện, kẻ phản diện toát ra sát khí khiến bầu không khí đặc quánh.
3
Người trưởng thành
  • Hắn tiến đến, sát khí hiện rõ trong từng bước chân.
  • Có lúc, chỉ cần nén giận không khéo, sát khí sẽ lộ ra trong mắt ta.
  • Giữa ngã tư ồn ã, người đàn ông rít qua kẽ răng, sát khí thoảng như mùi khói.
  • Đêm đó, căn phòng lạnh đi vì một luồng sát khí không cần lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vẻ dữ tợn, như muốn đánh giết người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sát khí Mạnh, sắc lạnh, hơi văn chương; thường tả khí thế/hần ý; trung tính về đánh giá nhưng gợi bạo lực. Ví dụ: Hắn tiến đến, sát khí hiện rõ trong từng bước chân.
hung khí Trung tính, vật thể gây hại; không cùng phạm vi “vẻ/khí thế” → loại Ví dụ: (Loại)
nhân hoà Trang trọng, nói về thuận lòng người; không đối lập trực tiếp về “vẻ đáng sợ” → loại Ví dụ: (Loại)
ôn hoà Trung tính, chỉ tính cách/biện pháp; không phải “vẻ/khí” đe dọa → loại Ví dụ: (Loại)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, tội phạm hoặc các tình huống căng thẳng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có vẻ ngoài hoặc tâm trạng đáng sợ, đe dọa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đe dọa, nguy hiểm.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc đe dọa của một người hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc sợ hãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "giận dữ" nhưng "sát khí" mang tính đe dọa hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sát khí của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dữ dội"), động từ (như "tỏa ra"), hoặc các cụm từ chỉ mức độ (như "rất nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...