Sao chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chế biến bằng cách sao lên.
Ví dụ:
Người thợ thuốc sao chế dược liệu đến khi khô giòn và dậy mùi.
Nghĩa: Chế biến bằng cách sao lên.
1
Học sinh tiểu học
- Chị sao chế lá thuốc trên chảo cho khô thơm.
- Mẹ sao chế mè rồi rắc lên xôi cho bé ăn.
- Bà sao chế gạo với muối để làm muối mè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy thuốc nam sao chế dược liệu trên lửa nhỏ để giữ mùi thơm và tác dụng.
- Cô bán chè sao chế đậu xanh cho hạt bùi và ít nát khi nấu.
- Ở làng, người ta thường sao chế trà trước khi ướp để nước trà đậm và ấm.
3
Người trưởng thành
- Người thợ thuốc sao chế dược liệu đến khi khô giòn và dậy mùi.
- Muốn vị thuốc bớt hàn, họ sao chế với gừng cho khí ấm ngấm đều.
- Quán nhỏ đầu ngõ tự sao chế hạt điều, mùi béo lan khắp bếp.
- Trong bữa cỗ, chị ấy khoe mẻ tiêu mới sao chế, thơm nồng đến cuối bữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế biến bằng cách sao lên.
Từ trái nghĩa:
để sống phơi sấy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sao chế | Trung tính; chuyên môn ẩm thực/dược liệu; mô tả thao tác cụ thể Ví dụ: Người thợ thuốc sao chế dược liệu đến khi khô giòn và dậy mùi. |
| sao tẩm | Chuyên môn dược liệu; mạnh hơn về khâu tẩm phụ liệu trước khi sao Ví dụ: Vị thuốc này phải sao tẩm rượu trước khi dùng. |
| sao | Trung tính, ngắn gọn; nhấn thao tác rang/sao Ví dụ: Thảo dược được sao vàng trước khi hạ thổ. |
| để sống | Trung tính; đối lập thao tác nhiệt (không chế biến nhiệt) Ví dụ: Vị thuốc này dùng để sống, không sao chế. |
| phơi sấy | Trung tính; xử lý khô không dùng chảo/nhiệt trực tiếp Ví dụ: Lá được phơi sấy thay vì sao chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực và chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chế biến thực phẩm bằng cách sao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương pháp chế biến khác như "rang" hay "nướng".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh ẩm thực để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "sao" và "chế".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sao chế thức ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm hoặc nguyên liệu, ví dụ: "sao chế gạo", "sao chế trà".






Danh sách bình luận