Sáng ngời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sáng trong và ánh lên vẻ đẹp.
Ví dụ:
Ánh mắt cô ấy sáng ngời giữa căn phòng tối.
2.
tính từ
Đẹp rực rỡ, tựa như có cái gì toả sáng ra.
Ví dụ:
Khung cảnh bình minh trên biển hiện lên sáng ngời.
Nghĩa 1: Sáng trong và ánh lên vẻ đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Cặp mắt cô giáo sáng ngời khi nhìn học trò.
- Buổi sáng, mặt hồ rửa sương trông sáng ngời.
- Nụ cười của mẹ sáng ngời khi con đạt điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ánh đèn, chiếc cúp được lau kỹ nên sáng ngời và tinh tươm.
- Sau cơn mưa, bầu trời quang đãng, từng đám mây trắng hiện lên sáng ngời.
- Bạn ấy bước vào lớp với ánh mắt sáng ngời, đầy tự tin trước giờ thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt cô ấy sáng ngời giữa căn phòng tối.
- Những ký ức đẹp, khi được nhắc lại, bỗng sáng ngời trong tâm trí như vừa mới hôm qua.
- Gương mặt anh sau khi nghe tin vui bỗng sáng ngời, không cần lời nào để diễn tả.
- Giữa bộn bề, một nụ cười chân thành cũng đủ làm ngày dài sáng ngời.
Nghĩa 2: Đẹp rực rỡ, tựa như có cái gì toả sáng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bó hoa trên bàn cô giáo rực rỡ, nhìn sáng ngời.
- Chiếc váy công chúa trong truyện tranh trông sáng ngời.
- Lá cờ mới phấp phới, màu sắc sáng ngời giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố về đêm trải dài ánh đèn, phố xá sáng ngời như dải ngân hà.
- Tấm huy chương được đánh bóng kỹ, đeo lên cổ trông sáng ngời giữa lễ chào cờ.
- Khung cảnh mùa lễ hội rợp sắc đèn lồng, cả quảng trường sáng ngời và náo nhiệt.
3
Người trưởng thành
- Khung cảnh bình minh trên biển hiện lên sáng ngời.
- Bộ sưu tập đá quý trong tủ kính sáng ngời, hút mắt đến mức khó rời.
- Trong chiếc áo dài đỏ, cô dâu bước nhẹ, sắc vóc sáng ngời giữa tiếng chúc mừng.
- Tòa nhà mới với mặt kính sạch bóng, hứng nắng sớm nên sáng ngời, như đặt thêm ánh cho cả con phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp của người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong văn phong miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật, rực rỡ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc vật có vẻ đẹp nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sáng chói" hoặc "rực rỡ" nhưng "sáng ngời" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sáng ngời", "sáng ngời như ngọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) hoặc danh từ chỉ đối tượng (khuôn mặt, ánh mắt).






Danh sách bình luận