Lóng lánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc đg.). Có ánh sáng phản chiếu tựa như mặt hồ dưới ánh trăng, không liên tục nhưng đều đặn, vẻ sinh động, đẹp mắt. Láy: lóng la lóng lánh (ý liên tiếp).
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của vật thể có ánh sáng phản chiếu, như trang sức, nước, hoặc mắt người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong văn bản miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác lung linh, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lung linh, đẹp mắt, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác đẹp mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lấp lánh", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong câu.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới