Long lanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ánh sáng phản chiếu trên vật trong suốt, tạo vẻ sinh động.
Ví dụ:
Chiếc nhẫn kim cương long lanh dưới ánh đèn.
Nghĩa: Có ánh sáng phản chiếu trên vật trong suốt, tạo vẻ sinh động.
1
Học sinh tiểu học
- Giọt sương trên lá long lanh dưới nắng sớm.
- Con cá bơi trong bể, vảy long lanh như những hạt thủy tinh.
- Chiếc ly thủy tinh long lanh khi cô giáo đưa lên gần cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoa đẫm sương, cánh mỏng long lanh như giữ lại ánh bình minh.
- Mặt hồ sau cơn mưa long lanh những mảng sáng lấp lóa dưới trời trong.
- Nếu để đèn gần, viên bi thủy tinh sẽ long lanh, như có một đốm lửa nhỏ bên trong.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn kim cương long lanh dưới ánh đèn.
- Ly rượu vang nâng lên, mặt rượu long lanh, khẽ rung theo nhịp tim người đối diện.
- Đường phố qua ô cửa taxi mờ mưa, hạt nước đọng long lanh trên kính.
- Con suối trong vắt chảy qua thung lũng, mặt nước long lanh hắt lại bầu trời xanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ánh sáng phản chiếu trên vật trong suốt, tạo vẻ sinh động.
Từ trái nghĩa:
mờ đục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| long lanh | Diễn tả vẻ đẹp rạng rỡ, trong trẻo, thường dùng cho mắt, nước, sương. Ví dụ: Chiếc nhẫn kim cương long lanh dưới ánh đèn. |
| lấp lánh | Trung tính, diễn tả ánh sáng phản chiếu liên tục hoặc không liên tục, tạo vẻ đẹp. Ví dụ: Đôi mắt cô bé lấp lánh niềm vui. |
| lóng lánh | Trung tính, diễn tả ánh sáng phản chiếu nhẹ nhàng, liên tục, tạo vẻ đẹp. Ví dụ: Mặt hồ lóng lánh ánh trăng. |
| lung linh | Trung tính, diễn tả ánh sáng phản chiếu lung lay, huyền ảo, tạo cảm giác đẹp đẽ, thơ mộng. Ví dụ: Ánh đèn lung linh trong đêm. |
| mờ đục | Trung tính, chỉ trạng thái không trong suốt, không phản chiếu ánh sáng rõ ràng. Ví dụ: Cửa kính mờ đục vì bụi bẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của mắt, nước, hoặc các vật trong suốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tươi mới và lấp lánh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi sáng, sinh động và lấp lánh.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác mỹ miều.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, sinh động của một vật thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ánh sáng khác như "lấp lánh" nhưng "long lanh" thường gợi cảm giác mềm mại hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước long lanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (nước, mắt), phó từ (rất, thật) để tăng cường ý nghĩa.





