Sản vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật được làm ra hoặc được khai thác, thu nhặt từ trong thiên nhiên.
Ví dụ:
Rừng tràm cho nhiều mật ong, một sản vật được bà con quý trọng.
Nghĩa: Vật được làm ra hoặc được khai thác, thu nhặt từ trong thiên nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, bà mang rổ nấm rừng về, bảo đó là sản vật của núi.
- Quả sim chín tím trên đồi là sản vật quê em.
- Tổ ong mật treo trước bìa rừng, cha dặn đó là sản vật thiên nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con suối đầu bản tặng người đi rừng những con cá suối, thứ sản vật mộc mạc mà ngon lành.
- Mỗi mùa nước nổi, đồng sen trổ hạt, người quê coi đó là sản vật làm nên vị bùi của bữa cơm.
- Những tảng muối trắng phau kết tinh ngoài ruộng muối là sản vật biển để dành cho mùa mưa.
3
Người trưởng thành
- Rừng tràm cho nhiều mật ong, một sản vật được bà con quý trọng.
- Chợ phiên vùng cao bày đầy măng rừng, nấm hương khô, những sản vật gom từ sương gió và tán lá.
- Ngư dân trở về lúc bình minh, khoang thuyền đầy cá nục, cá cơm, sản vật mặn mòi của biển đêm.
- Đất bazan hào phóng dâng trái cà phê đỏ mọng, sản vật kết tinh từ mưa nắng và bàn tay gìn giữ thiên nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật được làm ra hoặc được khai thác, thu nhặt từ trong thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa:
đặc sản vật sản
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sản vật | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong bối cảnh văn hóa/địa phương, thương mại đặc sản Ví dụ: Rừng tràm cho nhiều mật ong, một sản vật được bà con quý trọng. |
| đặc sản | trung tính, phổ biến; thiên về sản phẩm tiêu biểu địa phương Ví dụ: Chợ này bày bán đủ thứ đặc sản miền núi. |
| vật sản | trang trọng, cổ điển; dùng trong văn bản hành chính xưa/miêu tả tổng quát Ví dụ: Vùng này phong phú vật sản rừng núi. |
| phế phẩm | trung tính, kỹ thuật; đối lập ở giá trị sử dụng/chất lượng (đồ bỏ) Ví dụ: Xưởng loại bỏ phế phẩm, chỉ giữ lại sản vật đạt chuẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sản phẩm đặc trưng của một vùng miền trong các bài viết về kinh tế, du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú về một vùng đất trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác về sự phong phú, đa dạng của thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đặc trưng tự nhiên của một vùng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về sản phẩm công nghiệp.
- Thường đi kèm với tên địa phương để chỉ rõ nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sản phẩm" khi không chú ý đến nguồn gốc tự nhiên.
- Khác biệt với "đặc sản" ở chỗ "sản vật" không nhất thiết phải là món ăn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sản vật quý', 'sản vật địa phương'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (khai thác, thu nhặt), và lượng từ (nhiều, ít).





