Sân si
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Nổi giận.
Ví dụ:
Anh ấy sân si khi bị xúc phạm giữa cuộc họp.
Nghĩa: (cũ). Nổi giận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị chọc ghẹo nên sân si, mặt đỏ lên.
- Em lỡ làm đổ mực, cô không sân si mà chỉ nhắc nhẹ.
- Thằng bé thua trò chơi liền sân si, dậm chân xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe lời trêu quá trớn, cậu ấy sân si nhưng vẫn cố hít thở để bình tĩnh lại.
- Chỉ một bình luận mỉa mai, cô bạn đã sân si, ánh mắt thoáng bốc lửa.
- Thua trận cầu, anh chàng sân si một chốc rồi tự nhủ phải luyện tập chăm hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sân si khi bị xúc phạm giữa cuộc họp.
- Đến khi bị chạm tự ái, tôi chợt sân si, rồi mới thấy giận chỉ làm mình hẹp lại.
- Người biết mình biết ta ít sân si; họ để lời cay nghiệt trôi qua như gió.
- Có lúc ta sân si vì mỏi mệt hơn là vì đúng sai, và im lặng lại là cách tự cứu mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nổi giận.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sân si | cổ, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa đến mạnh; khẩu ngữ xưa/Phật giáo dân gian Ví dụ: Anh ấy sân si khi bị xúc phạm giữa cuộc họp. |
| giận | trung tính, mức độ trung bình; phổ thông Ví dụ: Nghe nói thế, anh ấy giận bỏ đi. |
| nổi giận | trung tính, nhấn bộc phát; phổ thông Ví dụ: Cô ấy nổi giận khi bị vu khống. |
| tức giận | trang trọng nhẹ, mức độ trung bình; văn viết/khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy tức giận vì bị hiểu lầm. |
| phẫn nộ | mạnh, trang trọng; sắc thái đạo lý Ví dụ: Dư luận phẫn nộ trước hành vi tàn nhẫn. |
| cáu giận | khẩu ngữ, mức độ nhẹ-vừa; hơi gắt Ví dụ: Anh cáu giận vì bị quấy rầy. |
| nguôi giận | trung tính, quá trình giảm cơn giận; phổ thông Ví dụ: Một lúc sau, anh cũng nguôi giận. |
| bình tĩnh | trung tính, trạng thái điềm đạm; phổ thông Ví dụ: Cố gắng bình tĩnh để giải quyết vấn đề. |
| điềm tĩnh | trang trọng nhẹ, sắc thái tích cực; văn viết Ví dụ: Cô vẫn điềm tĩnh trước áp lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Phong cách cổ điển, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sân si" trong Phật giáo, có nghĩa khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta sân si".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Cô ấy sân si".






Danh sách bình luận