Ruộng rẫy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như ruộng nương.
Ví dụ: Người dân sống nhờ những luống bắp trên ruộng rẫy.
Nghĩa: (ít dùng). Như ruộng nương.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà dẫn chúng em ra ruộng rẫy trồng bắp.
  • Chiều đến, mẹ tưới nước cho rau trên ruộng rẫy.
  • Con đường đất nhỏ dẫn từ nhà ra ruộng rẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, khói bếp từ ruộng rẫy bay lên lẫn vào sương mỏng.
  • Sau mùa mưa, đất ruộng rẫy tơi xốp, dễ gieo hạt hơn.
  • Tiếng cuốc đều đặn vang lên, đánh nhịp cho một ngày làm việc trên ruộng rẫy.
3
Người trưởng thành
  • Người dân sống nhờ những luống bắp trên ruộng rẫy.
  • Qua bao vụ mùa, ruộng rẫy giữ dấu chân cả một đời người.
  • Ruộng rẫy nằm nép bên sườn đồi, thức dậy theo tiếng gà và gió sớm.
  • Trong câu chuyện của bà, ruộng rẫy không chỉ là đất, mà là bữa cơm, là mái nhà của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như ruộng nương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đất hoang
Từ Cách sử dụng
ruộng rẫy trung tính; khẩu ngữ-địa phương; sắc thái cổ/ít dùng Ví dụ: Người dân sống nhờ những luống bắp trên ruộng rẫy.
ruộng nương trung tính; phổ thông hơn; dùng trong miêu tả nông canh trên nương rẫy Ví dụ: Họ sống bằng nghề làm ruộng nương.
nương rẫy trung tính; khẩu ngữ; hoán vị quen dùng trong đời sống miền núi Ví dụ: Bà con lên nương rẫy từ sáng sớm.
đất hoang trung tính; đối lập về tình trạng canh tác (đã canh tác ↔ bỏ hoang) Ví dụ: Khu này trước là ruộng rẫy, nay thành đất hoang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn.
  • Phong cách gần gũi, giản dị, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí hoài niệm về nông thôn trong văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được thay thế bằng "ruộng nương" trong các ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ruộng nương" do nghĩa tương đồng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ruộng rẫy", "các ruộng rẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ chỉ đặc điểm (màu mỡ, khô cằn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...